動物とペット

A1vocabularya1animalspetsbeginnersdaily-lifeclassifierscon

基本語彙

ベトナム語意味例文
con chó犬(漢越語:犬 khuyểnCon chó của tôi rất ngoan.
con mèo猫(漢越語:貓 miêuCon mèo đang ngủ trên ghế.
con chim鳥(漢越語:禽 cầmCon chim hót rất hay.
con cá魚(漢越語:魚 ngưTôi có ba con cá vàng.
con thỏウサギCon thỏ ăn cà rốt.
con gàニワトリ/メンドリ(漢越語:雞 Nhà bà ấy nuôi nhiều con gà.
con vịtアヒル(漢越語:鴨 ápCon vịt bơi trong ao.
con bò牛(漢越語:牛 ngưuCon bò ăn cỏ trên đồng.
con lợn / con heo豚(北部:lợn/南部:heo;漢越語:豬 trưCon heo rất béo.
con ngựa馬(漢越語:馬 Con ngựa chạy rất nhanh.
con voi象(漢越語:象 tượngCon voi sống ở rừng.
con hổ虎(漢越語:虎 hổCon hổ là loài vật nguy hiểm.
con sư tửライオン(漢越語:獅子 sư tửCon sư tử sống ở châu Phi.
con rắnヘビ(漢越語:蛇 Con rắn đang bò qua đường.
con ếchカエルCon ếch kêu vào buổi tối.
con muỗiCon muỗi cắn tôi đau lắm.
con kiếnアリ(漢越語:蟻 nghĩCon kiến rất chăm chỉ.
con bướmチョウCon bướm bay qua vườn hoa.
nuôi(ペットを)飼う/育てるTôi nuôi một con mèo ở nhà.
thú cưngペット(漢越語:寵 sủngThú cưng của bạn là gì?
động vật動物(漢越語:動物)Tôi thích học về động vật.
con vật動物/生き物(口語)Con vật đó tên là gì?
vườn thú動物園(漢越語:苑獸 viên thúChúng tôi đi vườn thú vào cuối tuần.
cắn噛むCon chó đó có cắn không?
sủa吠えるCon chó sủa suốt đêm.

便利なフレーズ

Bạn có nuôi thú cưng không?

ペットを飼っていますか?

Tôi nuôi một con chó tên là Milo.

ミロという名前の犬を飼っています。

Con mèo của bạn bao nhiêu tuổi?

あなたの猫は何歳ですか?

Con chó của tôi rất thân thiện, không cắn đâu.

私の犬はとても人懐っこくて、噛みませんよ。

Tôi thích con mèo hơn con chó.

犬より猫の方が好きです。

Cuối tuần này chúng ta đi vườn thú nhé!

今週末、動物園に行きましょう!

Con vật yêu thích của bạn là gì?

あなたの好きな動物は何ですか?

Nhà tôi không được phép nuôi động vật.

私の家では動物を飼うことができません。

Con chim này hót rất hay.

この鳥はとても美しく鳴きます。

サンプルダイアログ

A: Này Lan, nhà bạn có nuôi thú cưng không?

A:ランさん、お家でペットを飼っていますか?

B: Có, tôi nuôi một con mèo và hai con cá vàng. Còn bạn?

B:はい、猫を一匹と金魚を二匹飼っています。あなたは?

A: Tôi nuôi một con chó. Tên nó là Bông.

A:犬を一匹飼っています。名前はボンです。

B: Ồ, con chó của bạn có ngoan không?

B:へえ、あなたの犬はおとなしいですか?

A: Rất ngoan! Nó không cắn và không sủa nhiều.

A:とてもおとなしいです!噛まないし、あまり吠えません。

B: Hay quá! Tôi muốn nuôi chó nhưng nhà tôi nhỏ quá.

B:いいですね!犬を飼いたいのですが、家が小さすぎて。

A: Bạn có thích đi vườn thú không?

A:動物園に行くのは好きですか?

B: Thích chứ! Tôi đặc biệt thích xem con voi và con hổ.

B:好きですよ!特に象と虎を見るのが好きです。

A: Vậy cuối tuần này chúng ta đi vườn thú nhé!

A:では今週末、動物園に行きましょう!

B: Được, tôi rất vui!

B:もちろん、ぜひ!

文化メモ

動物はベトナムの日常生活・文化、そして暦においても重要な役割を担っています。ベトナムでは伝統的な太陰太陽暦の干支サイクルが用いられており、Chuột(ネズミ)、Trâu(水牛)、Hổ(トラ)、Mèo(ネコ)、Rồng(龍)、Rắn(ヘビ)、Ngựa(ウマ)、(ヤギ)、Khỉ(サル)、(ニワトリ)、Chó(イヌ)、Lợn/Heo(ブタ)という十二支の動物が12年周期の各年を表します。特に興味深い点として、中国の干支では4番目にThỏ(ウサギ)が入るのに対し、ベトナムではMèo(ネコ)が用いられるという地域的な違いがあります。

都市部のベトナムでは犬と猫が最も一般的なペットであり、近年ではペットの飼育に対する意識が大きく変わってきています。特にホーチミン市やハノイなどの大都市では、ペット専門店、動物病院、ペットカフェなどが増加しています。

地域による語彙の違いとして重要なのが「豚」を表す言葉です。北部ベトナムでは con lợn、南部では con heo と言います。どちらも正しく、全国で広く通じる表現です。これは社会的な意味を持たない、単純な方言上の違いです。

動物を飼ったり育てたりする際の標準的な動詞は nuôi です。この単語は子どもを育てる(nuôi con)場合にも使われるため、文脈によって意味が明確になります。口語では、動物の前に必ず類別詞 con を付けるのが一般的です。この類別詞はA1学習者が最初に身につけるべき最も重要な量詞の一つです。

よくある間違い

ベトナム語学習者が動物やペットについて話す際によく犯す間違いを紹介します:

間違い1:類別詞 con の省略

❌ Tôi nuôi chó ở nhà.

✅ Tôi nuôi con chó ở nhà.

ベトナム語では、動物の前にはほぼ必ず類別詞 con が付きます。省略するとネイティブスピーカーには不自然で不完全に聞こえます。特にA1レベルの学習者はこの点に注意してください。

間違い2:ペットについて話す際の nuôi の混同

❌ Bạn có con chó không? (ペットの飼育を尋ねる場合)

✅ Bạn có nuôi con chó không?

có con chó không は文法的には可能ですが、ペットを飼っているかどうかを尋ねる際には có nuôi と言う方が自然で慣用的な表現です。動詞 nuôi には、動物を積極的に育てたり世話したりするという意味が含まれています。

間違い3:con lợncon heo の地域差を知らずに使い分けてしまうこと

❌ 一方の形しか存在しないと思い込み、もう一方を聞いて混乱してしまうこと

con lợn(北部)も con heo(南部)もどちらも「豚」を意味します。両方を覚えて地域的な背景を理解しましょう。

間違い4:ca の声調の誤り

❌ Tôi nuôi ba con ca. (意味をなさない)

✅ Tôi nuôi ba con . (金魚を3匹飼っています。)

の sắc 声調(上昇調)は不可欠です。声調記号がないと、この文脈では意味をなしません。最初から動物の語彙すべての声調に細心の注意を払いましょう。

練習問題

正しいベトナム語の単語を空欄に入れてください。《答え》をクリックして答えを確認しましょう。

1. Nhà tôi có nuôi một _____ mèo rất dễ thương. (動物の類別詞)

答え

con — Nhà tôi có nuôi một con mèo rất dễ thương.

2. Bạn thích _____ gì ở vườn thú? (見る)

答え

xem — Bạn thích xem gì ở vườn thú?

3. Con chó của tôi không _____ người lạ. (噛む)

答え

cắn — Con chó của tôi không cắn người lạ.

4. Tôi muốn _____ một con thỏ ở nhà. (飼う)

答え

nuôi — Tôi muốn nuôi một con thỏ ở nhà.

Related Articles

Share: