ベトナム語の時間と曜日

A1vocabularya1timedays-of-the-weekbeginnerexpressionsdaily-life

基本語彙

Tiếng Việt意味例文
thứ Hai月曜日(「第二の日」の意;漢越語:二/ニー)Thứ Hai tôi đi làm.
thứ Ba火曜日(「第三の日」の意;漢越語:三/バー)Thứ Ba có cuộc họp.
thứ Tư水曜日(「第四の日」の意;漢越語:四/トゥー)Thứ Tư tôi học tiếng Việt.
thứ Năm木曜日(「第五の日」の意;漢越語:五/ナム)Thứ Năm tôi đi siêu thị.
thứ Sáu金曜日(「第六の日」の意;漢越語:六/サウ)Thứ Sáu tôi vui lắm!
thứ Bảy土曜日(「第七の日」の意;漢越語:七/バイ)Thứ Bảy tôi nghỉ ngơi.
Chủ Nhật日曜日(漢越語:主日/チュニャット、「主の日」の意)Chủ Nhật tôi đi chùa.
giờ時間;〜時(漢越語:時/ザー)Bây giờ là mấy giờ?
phút分(漢越語:分/フット)Còn năm phút nữa.
giây秒(漢越語:秒/ザイ)Chờ tôi một giây.
buổi sáng朝(午前5時〜11時頃)Tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
buổi trưa昼・正午(午前11時〜午後1時頃)Buổi trưa tôi ăn cơm.
buổi chiều午後(午後1時〜6時頃)Buổi chiều trời mát.
buổi tối夕方・夜(午後6時〜11時頃)Buổi tối tôi xem phim.
đêm夜・深夜Đêm nay trời lạnh.
bây giờ今・現在Bây giờ là tám giờ sáng.
hôm nay今日Hôm nay là thứ Mấy?
hôm qua昨日Hôm qua tôi bận lắm.
ngày mai明日Ngày mai tôi nghỉ.
tuần này今週Tuần này tôi rất bận.
tuần sau来週Tuần sau chúng ta gặp nhau.
tuần trước先週Tuần trước tôi đi Hà Nội.
mấy giờ何時Bây giờ là mấy giờ rồi?
lúc〜時に(特定の時刻に)Tôi ngủ lúc mười một giờ.
khoảng〜頃・約Khoảng ba giờ chiều.
rưỡi〜時半(30分)Bây giờ là bảy giờ rưỡi.
kém〜分前(正時前の分数)Tám giờ kém mười lăm.
cuối tuần週末Cuối tuần bạn làm gì?

便利なフレーズ

Bây giờ là mấy giờ?

今、何時ですか?

Bây giờ là chín giờ mười lăm phút sáng.

午前9時15分です。

Hôm nay là thứ mấy?

今日は何曜日ですか?

Hôm nay là thứ Tư.

今日は水曜日です。

Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?

何時に待ち合わせしましょうか?

Tôi đến lúc hai giờ rưỡi chiều.

午後2時半に到着します。

Cuối tuần bạn có rảnh không?

今週末は空いていますか?

Thứ Bảy tôi bận, nhưng Chủ Nhật tôi rảnh.

土曜日は忙しいですが、日曜日は空いています。

Ngày mai tôi có hẹn lúc mười giờ sáng.

明日の午前10時に約束があります。

Xin lỗi, tôi đến muộn mười phút.

すみません、10分遅れています。

サンプル会話

An: Xin chào Minh! Hôm nay là thứ mấy?

アン:こんにちは、ミン!今日は何曜日ですか?

Minh: Hôm nay là thứ Năm.

ミン:今日は木曜日です。

An: Bây giờ là mấy giờ rồi?

アン:もう何時になりましたか?

Minh: Bây giờ là mười giờ kém mười lăm.

ミン:10時15分前(9時45分)です。

An: Ồ, tôi có cuộc họp lúc mười giờ sáng!

アン:あ、午前10時に会議があります!

Minh: Còn mười lăm phút nữa thôi. Bạn kịp rồi!

ミン:あと15分しかありません。間に合いますよ!

An: Cuối tuần này bạn có rảnh không?

アン:今週末は空いていますか?

Minh: Thứ Bảy tôi bận, nhưng Chủ Nhật tôi rảnh.

ミン:土曜日は忙しいですが、日曜日は空いています。

An: Vậy Chủ Nhật chúng ta đi cà phê nhé?

アン:では日曜日にカフェに行きませんか?

Minh: Được! Gặp nhau lúc chín giờ sáng nhé.

ミン:いいですよ!午前9時に待ち合わせしましょう。

文化ノート

ベトナム語の曜日は、漢越語(漢字系ベトナム語)に由来する論理的な数字体系に従っています。月曜日はthứ Hai(第二の日)、火曜日はthứ Ba(第三の日)、土曜日のthứ Bảy(第七の日)まで続きます。日曜日だけはこのパターンから外れており、Chủ Nhậtと呼ばれます。これは漢越語の「主日」(主の日)を意味し、フランス植民地時代のカトリック文化の影響を反映しています。そのため、日曜日は数字の連続から独立した名前として覚えやすいのが特徴です。

時刻を伝える際、ベトナム語では通常、時間を先に言い、次に分を言います:ba giờ mười lăm(3時15分、直訳:「3時15」)。30分を表すにはrưỡiを使います:sáu giờ rưỡi(6時30分)。正時前の分数を表すにはkém(「引く・不足」の意)を使います:bảy giờ kém mười(6時50分、直訳:「7時引く10」)。

時間帯については、ベトナム語は一日を明確な区分に分けています:buổi sáng(朝)、buổi trưa(昼)、buổi chiều(午後)、buổi tối(夕方・夜)、そしてđêm(深夜)。これらは常に時刻とともに使われ、明確さを保ちます。「ba giờ」だけでは文脈なしに曖昧ですが、「ba giờ chiều」(午後3時)や「ba giờ sáng」(午前3時)とすれば意味が明確になります。北ベトナムでは「buổi chiều」は早めに始まり(午後1時頃)、南ベトナムではより緩やかに使われることがあります。昼休み(nghỉ trưa)は、オフィスや学校で広く取られる文化的に重要な休憩時間で、通常午前11時30分から午後1時までです。

よくある間違い

ベトナム語の時間表現を学ぶ外国人がよく犯す間違いは以下の通りです:

1. 「kém」を深夜からの引き算と混同する

❌ Mười hai giờ kém năm.(「深夜5分前」を意図している)

✅ Mười một giờ năm mươi lăm phút.(または:mười hai giờ kém năm ― 技術的には正しいが、文脈が明確でなければならない。混乱を避けるために必ずsáng/tốiを付け加えること)

2. 時間帯を表す言葉を付け忘れる

❌ Hẹn gặp lúc ba giờ.(曖昧 ― 午前3時?午後3時?)

✅ Hẹn gặp lúc ba giờ chiều.(明確:午後3時)

3. 曜日を大文字で書かない

❌ hôm nay là thứ hai

✅ Hôm nay là thứ Hai.(thứ Hai、thứ Baなどはベトナム語で固有名詞として大文字で書かれる)

4. 「明後日」に「ngày mai」を使う

❌ Ngày mai ngày mai tôi đến.(「明後日に来ます」を言おうとしている)

✅ Ngày kia tôi đến.(「ngày kia」が「明後日」の意味)

練習

正しいベトナム語の単語を空欄に入れてください:

  • Hôm nay là ________ Sáu. Ngày mai là thứ Bảy. (thứ)
  • Bây giờ là chín giờ ________. Còn ba mươi phút nữa là mười giờ. (rưỡi)
  • Tôi thức dậy lúc sáu giờ ________. (sáng)
  • ________ tuần chúng ta gặp nhau nhé? Thứ Tư được không? (Tuần)

関連する文法ポイント

Related Articles

Share: