基本語彙
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| trường học (學校) | 学校 | Trường học của tôi ở gần nhà. |
| lớp học (學) | 教室 | Lớp học có hai mươi học sinh. |
| học sinh (學生) | 生徒(小中高) | Học sinh đang làm bài tập. |
| sinh viên (生員) | 大学生 | Tôi là sinh viên năm nhất. |
| giáo viên (教員) | 先生(小中高) | Giáo viên dạy tiếng Việt rất hay. |
| thầy giáo (師教) | 男性教師 | Thầy giáo đang viết trên bảng. |
| cô giáo | 女性教師 | Cô giáo giải thích rất rõ ràng. |
| bảng | 黒板・ホワイトボード | Thầy viết chữ lên bảng. |
| bút | ペン | Bạn có bút không? |
| bút chì | 鉛筆 | Tôi dùng bút chì để vẽ. |
| sách (冊) | 本 | Quyển sách này rất thú vị. |
| vở | ノート・練習帳 | Tôi ghi bài vào vở. |
| bài tập (課) | 宿題・練習問題 | Tối nay tôi làm bài tập. |
| bài kiểm tra | テスト・小テスト | Ngày mai có bài kiểm tra. |
| điểm (點) | 点数・成績 | Tôi được mười điểm! |
| học (學) | 勉強する・学ぶ | Tôi học tiếng Việt mỗi ngày. |
| đọc | 読む | Cô ấy đang đọc sách. |
| viết | 書く | Anh ấy viết rất đẹp. |
| nghe | 聴く | Chúng ta nghe giáo viên nói. |
| nói | 話す・言う | Em nói tiếng Việt được không? |
| hỏi | 尋ねる・質問する | Học sinh hỏi thầy giáo. |
| trả lời | 答える・返事する | Tôi trả lời câu hỏi. |
| hiểu | 理解する・わかる | Bạn hiểu không? |
| ghế | 椅子 | Ngồi vào ghế đi. |
| bàn | 机・テーブル | Sách ở trên bàn. |
| thư viện (書館) | 図書館 | Tôi học bài ở thư viện. |
| giờ học | 授業時間 | Giờ học bắt đầu lúc tám giờ. |
| nghỉ giải lao | 休み時間・休憩 | Chúng tôi nghỉ giải lao mười lăm phút. |
便利なフレーズ
Xin lỗi, thầy ơi. Em không hiểu.
すみません、先生。わかりません。
Thầy có thể nói lại được không?
もう一度おっしゃっていただけますか?
Em có thể hỏi một câu hỏi không?
質問してもいいですか?
Bài tập về nhà là gì vậy thầy?
先生、宿題は何ですか?
Tôi quên sách ở nhà rồi.
本を家に忘れてきました。
Cho tôi mượn bút được không?
ペンを貸してもらえますか?
Bài kiểm tra khó lắm.
テストはとても難しいです。
Tôi được điểm tốt rồi!
いい点数が取れました!
Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?
授業は何時に始まりますか?
Hôm nay chúng ta học bài mấy?
今日は何課を勉強しますか?
会話例
Cô giáo: Chào cả lớp! Hôm nay chúng ta học bài mới.
先生:皆さん、こんにちは!今日は新しい課を学びます。
Học sinh: Chào cô! Bài hôm nay về chủ đề gì vậy cô?
生徒:先生、こんにちは!今日の授業はどんなテーマですか?
Cô giáo: Hôm nay chúng ta học về gia đình. Các em mở sách trang mười hai.
先生:今日は家族について学びます。教科書の12ページを開いてください。
Học sinh: Xin lỗi cô, em không mang sách.
生徒:すみません、先生。本を持ってきませんでした。
Cô giáo: Không sao. Em có thể ngồi cạnh bạn và xem chung.
先生:大丈夫ですよ。友達の隣に座って一緒に見てください。
Học sinh: Cô ơi, từ này nghĩa là gì ạ?
生徒:先生、この単語はどういう意味ですか?
Cô giáo: Từ này có nghĩa là "grandmother" trong tiếng Anh. Em hiểu chưa?
先生:この言葉は英語で「grandmother(おばあさん)」という意味です。わかりましたか?
Học sinh: Dạ, em hiểu rồi. Cảm ơn cô!
生徒:はい、わかりました。ありがとうございます、先生!
Cô giáo: Tốt lắm! Bây giờ các em làm bài tập trang mười ba nhé.
先生:よくできました!では13ページの練習問題をやってください。
Học sinh: Dạ, thưa cô!
生徒:はい、先生!
文化メモ
ベトナムの教室には、今もベトナム社会に深く根付いている儒教的価値観を反映した、礼儀を重んじる文化があります。先生は社会的に非常に尊敬される立場にあります。実際、よく知られたベトナムのことわざがあります:Không thầy đố mày làm nên(「先生なしでは何も成し遂げられない」)、そして教師の日(Ngày Nhà Giáo Việt Nam、11月20日)はベトナムで最も重要な年間行事のひとつです。
先生に話しかける際、ベトナムの生徒は西洋の教室のように単に「あなた」とは言いません。代わりに、男性の先生にはthầy(師/タイ)、女性の先生にはcôを使い、自分自身はem(文字通り「年下のきょうだい」の意)と呼びます。これは敬意を示す表現です。この人称代名詞の体系は非常に重要で、誤った代名詞を使うと失礼または馴れ馴れしい印象を与えてしまいます。
ベトナムの学校では、先生が教室に入ると生徒たちが立ち上がって一斉に挨拶するのが一般的です:Chúng em chào thầy/cô! このグループによる挨拶は、小学校から高校まで続く標準的な教室の慣習です。ベトナム語の授業に参加する外国人学習者も、この習慣に出会うことが多いでしょう。
北部と南部のベトナムの学校は同じ基本的な構造を共有していますが、語彙に微妙な違いがあります。北部では「ボールペン」を指すのにbút biが一般的ですが、南部ではviết biとも言われます。同様に、南部の人々は非公式に学校を指す際にtrườngだけ(họcを省いて)と言うことがあります。これらは小さな違いであり、どちらの表現もベトナム全土で広く通じます。
よくある間違い
ベトナム語の教室用語を使う際、外国人学習者がよく犯すミスを以下に挙げます:
1. học sinh(學生/ホクシン)と sinh viên(生員/シンヴィエン)の混同
❌ Tôi là học sinh ở Đại học Quốc gia. (大学生なのに)
✅ Tôi là sinh viên ở Đại học Quốc gia.
học sinhは小中高(K–12)の生徒に、sinh viênは大学・短大の学生に使います。これらを混同するのは初心者によくある誤りです。
2. 先生に対して誤った人称代名詞を使う
❌ Bạn có thể giải thích không? (先生に向かって)
✅ Thầy/Cô có thể giải thích không?
先生をbạn(同輩向けの「友達・あなた」)と呼ぶのは失礼に聞こえます。先生に話しかけるときは必ずthầyまたはcôを使いましょう。
3. 丁寧な文末の ạ を忘れる
❌ Em không hiểu. (先生に話しかけるとき)
✅ Em không hiểu ạ.
文末の助詞ạは丁寧さと敬意を加えます。教室では、先生に話しかける際に使うことが求められます。
4. dạy(教える)の意味で học(学ぶ)を使う
❌ Cô giáo học tiếng Việt. (「先生がベトナム語を教える」という意味で)
✅ Cô giáo dạy tiếng Việt.
họcは「学ぶ・勉強する」、dạyは「教える」を意味します。生徒は学び(học)、先生は教えます(dạy)。
練習
正しいベトナム語を空欄に入れてください。「答え」をクリックして確認しましょう。
1. Tôi _____ tiếng Việt mỗi ngày vì tôi muốn nói chuyện với người Việt. (勉強する・学ぶ)
答え
học — Tôi học tiếng Việt mỗi ngày vì tôi muốn nói chuyện với người Việt.
2. Xin lỗi thầy, thầy có thể _____ lại câu đó không? Em không hiểu. (言う・話す)
答え
nói — Xin lỗi thầy, thầy có thể nói lại câu đó không? Em không hiểu.
3. Học sinh đang _____ bài trong vở của mình. (書く)
答え
viết — Học sinh đang viết bài trong vở của mình.
4. Ngày mai có _____ nên tối nay tôi phải ôn bài. (テスト・小テスト)
答え
bài kiểm tra — Ngày mai có bài kiểm tra nên tối nay tôi phải ôn bài.