昆虫と小動物

A1vocabularya1insectscreaturesnaturevietnameselanguage learningdaily life

コア語彙

この表では、遭遇する可能性のある昆虫や小動物に関するベトナム語の必須単語を紹介します。正しい発音と意味のために、声調記号に注意を払ってください。

Tiếng ViệtMeaningExample
côn trùng (昆蟲/コンチュウ)insectCó rất nhiều côn trùng trong vườn.
muỗimosquitoTôi bị muỗi đốt tối qua.
ruồiflyTránh xa con ruồi đó!
kiếnantMột đàn kiến đang đi.
giáncockroachTôi ghét gián.
nhệnspiderCon nhện này lớn quá.
ongbeeMột con ong đang bay quanh bông hoa.
bướmbutterflyCon bướm màu sắc rất đẹp.
châu chấugrasshopperChâu chấu nhảy rất cao.
ve sầucicadaTiếng ve sầu kêu vào mùa hè.
sâu bọbug / worm (general term for pests)Có rất nhiều sâu bọ trong nhà kho.
bọ cánh cứngbeetleĐây là một con bọ cánh cứng.
chuộtmouse / ratNhà tôi có chuột.
thằn lằnlizardCon thằn lằn bò trên tường.
ếchfrogTiếng ếch kêu trong mưa.
cóctoadCon cóc có vẻ xấu xí.
rắnsnakeBạn có sợ rắn không?
bò cạpscorpionBò cạp có chất độc.
rếtcentipedeCon rết bò rất nhanh.
mốitermiteMối có thể phá hoại gỗ.
đom đómfireflyNhững con đom đóm phát sáng.
chất độc (質毒/シツドク)venom / poisonRắn có chất độc.
ngứaitchyVết muỗi đốt làm tôi rất ngứa.
đốtto sting / to bite (for insects, especially mosquitoes)Muỗi đốt người.
cắnto bite (for animals, sometimes strong ants)Con chó cắn tôi.
diệt (滅/メツ)to kill / to exterminateChúng ta cần diệt côn trùng.
thuốc xịt côn trùnginsect repellent / sprayBạn có thuốc xịt côn trùng không?
phòng tránh (防/ボウ tránh)to preventChúng ta nên phòng tránh muỗi.
lưới chống muỗimosquito netGia đình tôi dùng lưới chống muỗi.
kêuto chirp / to cry (for animals/insects)Ve sầu kêu rất to.

役立つフレーズ

ベトナムでの日常会話に役立つ、上記の語彙を使った一般的なフレーズをいくつか紹介します。

Tôi bị muỗi đốt.

蚊に刺されました。

Nhà tôi có rất nhiều kiến.

私の家にはアリがたくさんいます。

Con nhện này lớn quá!

このクモは大きすぎます!

Bạn có sợ rắn không?

ヘビが怖いですか?

Có một con gián trong bếp.

台所にゴキブリがいます。

Đừng chạm vào con ong!

ハチに触らないで!

Muỗi làm tôi ngứa lắm.

蚊のせいでとてもかゆいです。

Chúng ta cần diệt mối.

シロアリを駆除する必要があります。

Con bướm này đẹp quá.

このチョウはとても美しいです。

Tiếng ve sầu kêu vào mùa hè.

夏にはセミがうるさく鳴きます。

会話例

昆虫との遭遇についての簡単な会話を聞いてみましょう。

Chào bạn, bạn có thấy con gì không?

こんにちは、何か見ましたか?

Chào bạn. Ồ, có một con muỗi đang bay.

こんにちは。あ、蚊が飛んでいます。

Nó làm tôi ngứa rồi.

もうかゆくなってきました。

Thật à? Cẩn thận kẻo bị đốt nhiều.

本当ですか?たくさん刺されないように気をつけてください。

Vâng, muỗi ở đây nhiều quá.

はい、ここの蚊は多すぎます。

Hay là mình mua thuốc xịt côn trùng?

虫よけスプレーを買いませんか?

Ý hay đó! Tôi không thích gián và nhện nữa.

それはいい考えですね!私もゴキブリやクモは好きではありません。

Đúng rồi, chúng ta phải diệt chúng thôi.

そうですね、駆除しなければなりません。

文化的背景

ベトナムでは、他の多くの熱帯国と同様に、昆虫や小動物は日常生活の一般的な一部です。チョウ(bướm)やホタル(đom đóm)のようにその美しさが称賛されるものもありますが、ほとんどは害虫と見なされることが多いです。蚊(muỗi)は、かゆみを伴う刺し傷やデング熱のような病気を媒介する役割のため、特に懸念されます。夜間、特に農村部では蚊帳(lưới chống muỗi)を使用している人々をよく見かけ、虫よけスプレー(thuốc xịt côn trùng)は広く利用されており、刺されるのを phòng tránh(予防する)ために使われています。

家の中でトカゲ(thằn lằn)が壁を走り回っているのをよく見かけるかもしれませんが、これらは一般的に無害で、昆虫を食べるため役立つとさえ考えられています。アリ(kiến)もどこにでもいて、食べ物に向かって行列をなしているのを見つけるのは、家庭でよくある問題です。ゴキブリ(gián)は世界中で嫌われており、家主はそれらを diệt(駆除する)ためにさまざまな方法を用いることが多いです。夏の間、セミ(ve sầu)の大きく特徴的な鳴き声は、国中で象徴的な音であり、暑い季節のピークを告げます。

よくある間違い

外国人学習者は、昆虫や小動物に関連する語彙を使用する際、いくつかの特定の誤りを犯しがちです。

❌ Tôi bị muỗi cắn.

✅ Tôi bị muỗi đốt.

Explanation: cắnは一般的に「噛む」という意味ですが、蚊のような昆虫の場合、より適切で一般的な動詞はđốtで、これは刺し傷や、かゆみを伴う腫れを引き起こす虫刺されを指します。

❌ Tôi sợ hãi con rắn.

✅ Tôi sợ con rắn.

Explanation: sợは単に「~を恐れる」という意味で、A1レベルでは十分です。sợ hãiは、より強く、より激しい恐怖や恐ろしい感情を指し、日常会話ではあまり使われません。

❌ Có một con côn trùng trong phòng tôi.

✅ Có một con gián trong phòng tôi. / Có một con muỗi trong phòng tôi.

Explanation: côn trùngは「昆虫」を意味しますが、これは一般的な用語です。ベトナム語話者は、特定の昆虫の名前を知っている場合(例:ゴキブリはgián、蚊はmuỗiなど)、そちらを使うことを好みます。côn trùngは、種類がわからない場合や、昆虫全般について話す場合にのみ使用してください。

練習問題

英語のヒントに基づいて、空欄に正しいベトナム語の単語を記入してください。

1. Muỗi _____ tôi ngứa cả đêm. (sting/bite)

解答

đốt — Muỗi đốt tôi ngứa cả đêm.

2. Trong nhà tôi có rất nhiều _____. (ants)

解答

kiến — Trong nhà tôi có rất nhiều kiến.

3. Bạn có _____ con rắn đó không? (afraid of)

解答

sợ — Bạn có sợ con rắn đó không?

4. Chúng ta phải _____ những con gián này. (exterminate)

解答

diệt — Chúng ta phải diệt những con gián này.

Related Articles

Share: