基本語彙
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| ăn | 食べる | Tôi muốn ăn cơm. |
| uống | 飲む | Bạn muốn uống gì? |
| cơm | 炊いたご飯;食事(飯/ハン) | Cơm Việt Nam rất ngon. |
| phở | フォー(米麺スープ) | Tôi thích ăn phở bò. |
| bún | 丸い米麺 | Bún bò Huế rất cay. |
| bánh mì | ベトナム式バゲットサンドイッチ | Bánh mì này ngon lắm. |
| cà phê | コーヒー(咖啡/カフェ) | Anh ấy uống cà phê mỗi sáng. |
| trà | お茶(茶/チャー) | Việt Nam có nhiều loại trà. |
| nước | 水;液体 | Cho tôi một ly nước lọc. |
| thịt | 肉(肉/ティット) | Tôi không ăn thịt heo. |
| thịt bò | 牛肉(肉牛/ティットボー) | Phở thịt bò rất phổ biến. |
| thịt gà | 鶏肉(肉鶏/ティットガー) | Cô ấy thích ăn thịt gà. |
| thịt heo / thịt lợn | 豚肉 — heo(南部)、lợn(北部) | Thịt heo kho tàu rất ngon. |
| cá | 魚 | Tôi ăn cá mỗi tuần. |
| rau | 野菜;青菜 | Ăn nhiều rau tốt cho sức khỏe. |
| trái cây / hoa quả | 果物 — trái cây(南部)、hoa quả(北部) | Việt Nam có nhiều trái cây ngon. |
| canh | スープ・汁物料理(羹/カン) | Mẹ nấu canh chua rất ngon. |
| cháo | お粥(粥/チャオ) | Khi bệnh, tôi thường ăn cháo. |
| xôi | もち米 | Buổi sáng, tôi ăn xôi gà. |
| nem / chả giò | 春巻き — nem(北部)、chả giò(南部) | Nem rán rất giòn và ngon. |
| nước mắm | ナンプラー(魚醤) | Nước mắm là gia vị quan trọng của Việt Nam. |
| ngon | おいしい;うまい | Phở này ngon quá! |
| cay | 辛い | Tôi không ăn được cay. |
| ngọt | 甘い | Chè này ngọt lắm. |
| mặn | 塩辛い | Canh này hơi mặn. |
| chua | 酸っぱい | Chanh rất chua. |
| đắng | 苦い | Cà phê đen rất đắng. |
| no | お腹いっぱい;満腹 | Tôi ăn no rồi. |
| đói | お腹が空いている;空腹 | Bạn có đói không? |
| khát | のどが渇いている | Tôi khát nước. |
便利なフレーズ
Cho tôi một tô phở bò.
牛肉フォーを一杯ください。
Bạn muốn ăn gì?
何を食べたいですか?
Cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
Tôi không ăn được cay.
私は辛いものが食べられません。
Món này ngon lắm!
この料理はとてもおいしいです!
Cho tôi thêm nước mắm.
ナンプラーをもっとください。
Tôi muốn một ly cà phê sữa đá.
練乳入りアイスコーヒーを一杯ください。
Nhà hàng này có bán bún bò không?
このレストランではbún bòを売っていますか?
Tính tiền cho tôi.
お会計をお願いします。
Ăn cơm chưa?
もうご飯食べた?(よく使われるあいさつ)
会話例
Phục vụ: Xin chào! Quý khách muốn dùng gì ạ?
ウェイター:いらっしゃいませ!何になさいますか?
Khách: Cho tôi một tô phở bò và một ly trà đá.
お客さん:牛肉フォーを一杯とアイスティーを一杯ください。
Phục vụ: Quý khách ăn cay được không ạ?
ウェイター:辛いものは大丈夫ですか?
Khách: Tôi không ăn được cay. Cho ít ớt thôi.
お客さん:辛いものは食べられません。唐辛子は少しだけにしてください。
Phục vụ: Vâng, để tôi mang ra ngay ạ.
ウェイター:かしこまりました。すぐにお持ちします。
Khách: Cảm ơn. À, ở đây có bánh mì không?
お客さん:ありがとうございます。それから、こちらにbánh mìはありますか?
Phục vụ: Dạ có ạ. Bánh mì thịt và bánh mì trứng.
ウェイター:はい、ございます。お肉入りbánh mìと卵入りbánh mìです。
Khách: Thôi, tô phở đủ rồi. Cảm ơn!
お客さん:結構です、フォーだけで十分です。ありがとう!
Phục vụ: Mời quý khách dùng bữa!
ウェイター:どうぞごゆっくりお召し上がりください!
文化メモ
ベトナム料理(ẩm thực Việt Nam)はベトナムの生活と文化において欠かせない存在です。出会ったとき、ベトナム人はよく**「Ăn cơm chưa?」**(「もうご飯食べた?」)と尋ねます。これは「How are you?」の代わりに使われる親しみのあいさつであり、必ずしも食事についての本当の質問ではありません。
興味深い点として、食べ物の語彙には北部と南部で明確な違いがあります。例えば、南部の人はtrái cây、北部の人はhoa quảと言います。また、thịt heo(南部)vs. thịt lợn(北部)、nem(北部)vs. chả giò(南部)などの違いもあります。ベトナムを旅行する際には、両方の言い方に出会うでしょう。
Phởはベトナムを代表する料理で、北部(特にハノイとナムディン)が発祥ですが、現在は全国・世界中で広く親しまれています。北部のフォーはあっさりしていて甘みが少なく、南部のフォーはより甘く、たくさんの野菜と一緒に食べるのが特徴です。
**ベトナムコーヒー(cà phê)**はphin(ドリップフィルター)スタイルで世界的に有名です。Cà phê sữa đá(練乳入りアイスコーヒー)は最も人気のある飲み物です。vỉa hè(路上カフェ)でコーヒーを飲む文化は、ベトナム人の生活に根付いた独特の習慣です。
ベトナム人の家で食事をする際は、**「Cảm ơn, ngon lắm!」**と料理をほめると、主人はとても喜びます。一部の伝統的な家庭では、お椀に食べ物を残しすぎると失礼とみなされることがあるので注意しましょう。
よくある間違い
ベトナム語の食べ物の語彙を学ぶ際に、学習者がよく間違えるポイントを紹介します:
1.「cơm」と「gạo」の混同
❌ Tôi mua cơm ở siêu thị.(生米を買うと言いたいとき)
✅ Tôi mua gạo ở siêu thị.(gạo = 生米;cơm = 炊いたご飯)
2. 北部・南部の語彙を文脈に合わせず使う
❌ 相手がどちらの地域の人かを確認せずに「nem」と「chả giò」を混ぜて使う
✅ 地元の人がどちらの言い方をするか聞くか、両方を併記する:「nem (chả giò)」
3. 声調記号を忘れると意味が全く変わる
❌「ca phe」や「pho」(声調記号なし)→ 書いても誰にも伝わらない
✅「cà phê」、「phở」— ベトナム語では声調記号は必須です
4.「no」(満腹)と英語の「no」を混同する
❌「Tôi no rồi」を英語の「no」や拒絶の意味として理解する
✅「Tôi no rồi」=「もうお腹いっぱいです」— お代わりをすすめられたときに丁寧に断るフレーズ
練習
空欄に適切な単語を入れてください(Fill in the blank with the correct word):
1. Buổi sáng, tôi thường ________ cà phê và ăn bánh mì. (ăn / uống)
2. Món này ________ lắm! Tôi muốn ăn thêm. (ngon / đói)
3. Tôi không ăn được ________. Cho ít ớt thôi. (cay / ngọt)
4. Ở miền Nam, người ta gọi là "trái cây"; ở miền Bắc, người ta gọi là "________". (hoa quả / cơm)
関連する文法ポイント
- Colors in Vietnamese (語彙 A1)
- Common Jobs & Occupations in Vietnamese (語彙 A1)
- Essential Vietnamese Verbs (語彙 A1)
- Vietnamese Numbers & Currency (語彙 A1)
- Time & Days of the Week in Vietnamese (語彙 A1)
- Transportation in Vietnamese (語彙 A1)