ベトナム語の色
A1vocabularya1colorsbeginnermàu sắcshoppingeveryday-vietnameseculture
基本語彙
色(màu sắc)はベトナム語で最初に覚える言葉のひとつです。買い物をするとき、周囲の様子を説明するとき、あるいは何気ない会話でも、色の語彙は初日から役立ちます。
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|
| màu sắc | 色・色彩(漢越語:色彩 sắc thái) | Bạn thích màu sắc nào? |
| màu đỏ | 赤 | Cái áo màu đỏ rất đẹp. |
| màu xanh lá | 緑(葉の緑) | Rừng có màu xanh lá. |
| màu xanh dương | 青(海・空の青) | Bầu trời màu xanh dương. |
| màu xanh | 青または緑(文脈による) | Biển màu xanh rất đẹp. |
| màu vàng | 黄色・金色 | Hoa này màu vàng. |
| màu trắng | 白 | Cái áo dài màu trắng. |
| màu đen | 黒 | Tôi có một con mèo màu đen. |
| màu hồng | ピンク | Bông hoa này màu hồng. |
| màu tím | 紫・バイオレット | Cô ấy thích màu tím. |
| màu cam | オレンジ | Quả cam có màu cam. |
| màu nâu | 茶色 | Cái túi màu nâu của tôi. |
| màu xám | グレー | Trời hôm nay màu xám. |
| màu bạc | シルバー(漢越語:白 bạch) | Điện thoại màu bạc. |
| màu vàng kim | 金色(メタリック) | Nhẫn vàng kim rất đắt. |
| màu be | ベージュ・クリーム色 | Tường nhà màu be. |
| màu xanh navy | ネイビーブルー | Bộ đồng phục màu xanh navy. |
| màu xanh ngọc | ティール・ターコイズ | Nước biển màu xanh ngọc. |
| màu đỏ tươi | 鮮やかな赤・スカーレット | Cờ Việt Nam màu đỏ tươi. |
| màu vàng chanh | 黄緑・レモンイエロー | Áo khoác màu vàng chanh nổi bật. |
| sáng | 明るい・淡い(色の濃淡) | Tôi thích màu xanh sáng hơn. |
| tối | 暗い・濃い(色の濃淡) | Màu tối trông chuyên nghiệp hơn. |
| nhạt | 薄い・淡い(色あせた感じ) | Màu hồng nhạt rất dễ thương. |
| đậm | 深い・濃い(鮮やかな濃さ) | Màu đỏ đậm trông sang trọng. |
| trung tính | ニュートラル(無彩色系) | Màu be là màu trung tính. |
便利なフレーズ
ベトナムで実際に使える、色に関する実践的なフレーズをご紹介します。
Bạn thích màu gì?
何色が好きですか?
Tôi thích màu xanh dương.
青が好きです。
Cái này có màu gì khác không?
これは他の色もありますか?
Cho tôi xem cái màu đỏ.
赤いものを見せてください。
Màu này tên là gì?
この色の名前は何ですか?
Tôi không thích màu đen, tôi muốn màu trắng.
黒は好きじゃないので、白が欲しいです。
Áo này màu gì vậy?
このシャツは何色ですか?
Màu đỏ và màu vàng là màu của cờ Việt Nam.
赤と黄色はベトナムの国旗の色です。
Tôi muốn mua cái túi màu nâu.
茶色のバッグを買いたいです。
Màu xanh lá cây rất phù hợp với bạn.
緑色はあなたにとてもよく似合いますね。
会話例
ベトナムで洋服を買うときに実際にありそうな自然な会話です。色がどのように使われているか、ぜひ注目してみてください!
Người bán: Chào bạn! Bạn cần gì ạ?
店員:いらっしゃいませ!何かお探しですか?
Khách: Chào! Tôi muốn mua một cái áo.
客:こんにちは!シャツを一枚買いたいのですが。
Người bán: Bạn thích màu gì?
店員:何色がお好みですか?
Khách: Tôi thích màu xanh dương. Cửa hàng có không?
客:青が好きです。お店にありますか?
Người bán: Có ạ! Chúng tôi có màu xanh dương đậm và xanh dương nhạt.
店員:ございます!濃いブルーと薄いブルーをご用意しています。
Khách: Ồ, tôi thích màu xanh dương đậm hơn. Có màu nào khác không?
客:あ、濃いブルーの方が好きです。他の色はありますか?
Người bán: Còn có màu đen, màu trắng, và màu xám nữa ạ.
店員:黒・白・グレーもございますよ。
Khách: Cho tôi thử cái màu xanh dương đậm nhé.
客:濃いブルーを試着させてください。
Người bán: Vâng, đây ạ!
店員:かしこまりました、どうぞ!
Khách: Đẹp lắm! Tôi mua cái này.
客:素敵!これにします。
文化ノート
ベトナム語の色の語彙を学ぶことは、単語を覚えるだけにとどまりません。色はベトナムの日常生活・祝祭・社会的慣習において深い象徴的意味を持っています。
赤と黄色:国民の誇り
ベトナムの国旗は、鮮やかな赤い背景(màu đỏ tươi)に金色の星(ngôi sao vàng)が描かれています。赤は革命・犠牲・幸運を象徴し、黄色は繁栄とベトナム人民を表します。国民の祝日やテト(旧正月)の時期には、いたるところでこの2色を目にするでしょう。テトに赤い服を着ることは縁起が良いとされ、積極的に推奨されています。
白と弔い
欧米文化では黒が喪の色とされていますが、ベトナムでは白(màu trắng)が伝統的に葬儀や死と結びついています。葬列では、白い頭巾や白い喪服を身につけた参列者を見かけることがあります。白い花を贈る際は、弔意を連想させる場合があるため、十分に配慮しましょう。
「Xanh」問題:青と緑の境界線
ベトナム語学習者がよく直面する有名な難関が、xanhという単語です。ベトナム語では、青と緑の両方を表すのに同じ語根 xanh が使われます。文脈で意味が判断できることが多いですが、より正確に伝えるために修飾語が付けられます:xanh lá(葉の緑)や xanh dương(海・空の青)などです。南部では緑を xanh lá cây と言うことも多いです。
北部と南部の違い
北部ベトナム(ハノイ)では、緑に xanh lá または xanh lục を使う傾向があります。南部ベトナム(ホーチミン市)では、xanh lá cây がよく聞かれます。青については、北部では <em
関連する文法ポイント