电脑硬件与办公IT

B1

核心词汇

以下是与计算机硬件和办公IT相关的越南语基本词汇列表,这些词汇在日常工作和技术讨论中经常遇到。请注意发音符号以确保正确的发音和含义。

Tiếng Việt含义Example
máy tính电脑(通用)Máy tính của tôi bị hỏng.
máy tính xách tay笔记本电脑Tôi cần một máy tính xách tay mới.
màn hình (汉越词: Màn (幕), Hình (屏))显示器,屏幕Màn hình này rất sắc nét.
bàn phím (汉越词: Bàn (盘), Phím (键))键盘Bàn phím của tôi bị kẹt phím.
chuột鼠标Chuột không dây tiện hơn.
máy in (汉越词: Máy (机), In (印))打印机Máy in hết mực rồi.
máy scan扫描仪Bạn có thể scan tài liệu này không?
USBU盘,USB端口Làm ơn cho tôi mượn USB.
ổ cứng硬盘Ổ cứng của máy tính tôi đầy rồi.
phần mềm (汉越词: Phần (份), Mềm (软))软件Tôi cần cài đặt phần mềm mới.
phần cứng (汉越词: Phần (份), Cứng (硬))硬件Vấn đề nằm ở phần cứng.
mạng (汉越词: Mạng (网))网络Mạng ở đây rất yếu.
Internet互联网Internet không hoạt động.
WiFiWiFiBạn có mật khẩu WiFi không?
email电子邮件Vui lòng gửi email cho tôi.
tài liệu (汉越词: Tài (材), Liệu (料))文件,文档Tôi đang chỉnh sửa tài liệu này.
thư mục (汉越词: Thư (书), Mục (目))文件夹Lưu vào thư mục 'Dự án' nhé.
lưu (汉越词: Lưu (留))保存Đừng quên lưu file trước khi tắt máy.
xóa删除Tôi đã xóa nhầm ảnh.
cài đặt (汉越词: Cài (安), Đặt (置))安装,设置Bạn có thể cài đặt hệ điều hành này không?
ứng dụng (汉越词: Ứng (应), Dụng (用))应用程序,应用Ứng dụng này rất hữu ích.
hệ điều hành (汉越词: Hệ (系), Điều (调), Hành (行))操作系统Hệ điều hành của tôi cần cập nhật.
cáp (汉越词: Cáp (缆))电缆Bạn có cáp sạc điện thoại không?
pin电池Pin laptop của tôi sắp hết.
sạc充电,充电器Tôi cần sạc điện thoại.
ổ điện电源插座Ổ điện này có hoạt động không?
kết nối (汉越词: Kết (结))连接Máy tính không thể kết nối mạng.

常用短语

以下是一些你在越南办公室或日常生活中谈论计算机和IT时可能会用到的常用短语。

Máy tính của tôi bị lỗi rồi.

我的电脑出错了。

Bạn có thể giúp tôi sửa máy in không?

你能帮我修一下打印机吗?

Tôi không thể truy cập Internet.

我无法访问互联网。

Vui lòng kiểm tra lại cáp mạng.

请再检查一下网线。

Tôi cần sao lưu dữ liệu quan trọng.

我需要备份重要数据。

Pin laptop của tôi sắp hết điện.

我的笔记本电脑电池快没电了。

Làm sao để cài đặt ứng dụng này?

我怎么安装这个应用程序?

Bạn có thể gửi file qua email cho tôi không?

你能通过电子邮件把文件发给我吗?

Tôi quên mật khẩu WiFi rồi.

我忘了WiFi密码。

对话示例

Mai和An两位同事之间关于电脑问题的一段简短对话。

Mai: An ơi, máy tính của mình không lên được.

Mai: An,我的电脑开不了机。

An: Bạn đã kiểm tra ổ điện và cáp chưa?

An: 你检查过电源插座和电缆了吗?

Mai: Mình kiểm tra rồi, có vẻ là phần cứng bị lỗi.

Mai: 我检查过了,好像是硬件故障。

An: Để mình xem thử. Có dữ liệu quan trọng nào không?

An: 我来看看。有什么重要数据吗?

Mai: Có, mình chưa kịp lưu tài liệu dự án cuối cùng.

Mai: 有,我还没来得及保存最终的项目文档。

An: Ồ, vậy thì cần phải xem xét kỹ. Có thể là lỗi ổ cứng.

An: 哦,那我们需要仔细检查。可能是硬盘故障。

Mai: Vậy có cách nào để sao lưu dữ liệu không?

Mai: 那么有什么办法可以备份数据吗?

An: Mình sẽ thử tháo ổ cứng ra và kết nối với máy khác. Nhưng không đảm bảo 100%.

An: 我会尝试把硬盘拆下来连接到另一台电脑上。但不能保证100%成功。

Mai: Cảm ơn An nhiều nhé. Lần sau mình sẽ nhớ lưu thường xuyên hơn.

Mai: 非常感谢你,An。下次我会记得更频繁地保存。

文化须知

在现代越南,尤其是在城市地区和专业环境中,技术无处不在。虽然许多年轻的越南人精通英语技术术语,但使用正确的越南语词汇可以表示尊重并增强沟通,尤其是在与年长的同事交流或描述更常见的问题时。在办公环境中,通常会先向同事寻求帮助来解决IT问题,常会使用礼貌的短语,如 "Bạn có thể giúp tôi được không?"(你能帮我一下吗?)或 "Cho tôi hỏi một chút..."(我能问一下吗?)。大型公司设有IT支持部门,但在小型办公室中,精通技术的同事可能是首要的联系人。像 "máy tính" 通常指台式电脑,而 "laptop" 广泛用于便携式电脑,尽管 "máy tính xách tay" 是正确的越南语术语。如果人们在日常对话中将英语技术术语与越南语混用,尤其是在非常具体或新颖的技术方面,请不要感到惊讶。然而,对于核心硬件和IT概念,越南语术语随处可见并被广泛使用。在寻求帮助时,即使是向 subordinate 或 IT 人员,也要始终保持礼貌和谦逊的态度。

常见错误

外国人在使用与IT相关的越南语词汇时常犯一些特定错误。以下是一些需要注意的地方:

❌ Tôi làm phần mềm mới.

✅ Tôi cài đặt phần mềm mới。 (用 'cài đặt' 来表示安装软件,而不是 'làm',后者通常表示“做”或“制作”。)

❌ Mạng của tôi sai.

✅ Mạng của tôi bị lỗi / không hoạt động('Sai' 的意思是“不正确”。对于出现故障的事物,请使用 'bị lỗi'(有错误)或 'không hoạt động'(不工作)。)

❌ Tôi cần pin mới cho máy tính.

✅ Tôi cần cục pin mới cho máy tính xách tay / pin sạc mới cho máy tính。 ('Pin' 可以指电池。添加 'cục'(小型固体物体的量词)或 'pin sạc'(充电电池)可以使表达更清晰,尤其是在指笔记本电脑电池时。)

❌ Tôi quên mật khẩu Internet.

✅ Tôi quên mật khẩu WiFi / mật khẩu mạng(虽然 'Internet' 可以理解,但人们通常将网络密码称为 'mật khẩu WiFi' 或 'mật khẩu mạng'。)

练习

用词汇表中最合适的越南语单词填空。答案已隐藏,点击即可显示。

1. Máy _____ của tôi không mở được。

Answer

tính — Máy tính của tôi không mở được。

2. Tôi cần _____ tài liệu này vào thư mục 'Báo cáo'.

Answer

lưu — Tôi cần lưu tài liệu này vào thư mục 'Báo cáo'.

3. Bạn có thể giúp tôi _____ ứng dụng này không?

Answer

cài đặt — Bạn có thể giúp tôi cài đặt ứng dụng này không?

4. _____ của tôi hết điện rồi, không thể dùng được.

Answer

Pin — Pin của tôi hết điện rồi, không thể dùng được。

Related Articles

Share: