核心词汇
| 越南语 | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| bát (汉越词: 钵) | 碗 (中到大) | Xin cho tôi thêm một bát cơm. |
| chén | 小碗 (用于米饭、蘸酱) | Con ăn cơm bằng chén này đi. |
| đĩa (汉越词: 碟) | 盘子 | Em đặt đĩa thức ăn lên bàn. |
| đũa | 筷子 | Chúng ta dùng đũa để gắp thức ăn. |
| thìa (汉越词: 匙) | 勺子 (北部和中部) | Anh ấy dùng thìa để ăn canh. |
| muỗng | 勺子 (南部) | Con lấy giùm mẹ cái muỗng. |
| dao | 刀 | Mẹ dùng dao để cắt rau. |
| dĩa (南部) / nĩa (北部) | 叉子 | Người phương Tây thường dùng dĩa và dao. |
| nồi | 锅 | Chúng ta luộc thịt trong nồi này. |
| xoong | 小锅,平底锅 | Mẹ đang nấu canh trong cái xoong nhỏ. |
| chảo | 煎锅,炒锅 | Con chiên trứng bằng chảo này nhé. |
| thớt | 砧板 | Đừng cắt trực tiếp lên bàn, hãy dùng thớt. |
| rổ | 滤盆,篮子 | Con rửa rau và cho vào rổ. |
| rá | 小滤盆/筛子,常为竹制 | Dùng rá để vo gạo. |
| ấm trà | 茶壶 | Bố thích uống trà nóng từ ấm trà. |
| phích nước / bình thủy | 热水瓶 (保温瓶) | Mẹ rót nước sôi vào phích. |
| cốc / ly | 杯子 / 玻璃杯 | Anh muốn uống nước bằng cốc hay ly? |
| bếp | 炉灶,厨房 | Mẹ đang nấu ăn trong bếp. |
| lò vi sóng (汉越词: 炉微波) | 微波炉 | Con hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng. |
| tủ lạnh (汉越词: 柜冷) | 冰箱 | Thức ăn thừa nên để vào tủ lạnh. |
| máy xay sinh tố (汉越词: 机, 生素) | 搅拌机 | Mẹ dùng máy xay sinh tố để làm sinh tố trái cây. |
| kéo | 剪刀 | Dùng kéo để cắt thịt gà. |
| mâm | 圆形托盘 | Bà bày cơm lên mâm. |
| giá để bát đũa | 碗碟架 | Sau khi rửa xong, hãy úp bát đũa lên giá. |
| đồ khui bia | 开瓶器 (啤酒) | Anh có đồ khui bia không? |
| cối và chày | 研钵和杵 | Để giã gừng tỏi, cần cối và chày. |
常用短语
Cho tôi mượn cái dao để cắt thịt.
请把刀借我切肉。
Bạn có thể lấy giúp tôi đôi đũa không?
你能帮我拿双筷子吗?
Mình cần một cái chảo lớn để xào rau.
我需要一个大炒锅来炒菜。
Sau khi ăn xong, nhớ rửa bát đĩa nhé.
吃完饭,记得洗碗碟。
Bạn có thể đặt ấm trà lên bếp không?
你能把茶壶放到炉灶上吗?
Xin lỗi, tôi không có đồ khui bia.
抱歉,我没有开瓶器。
Dùng cái muỗng này để nếm thử canh.
用这个勺子尝尝汤。
Anh ấy đang rửa rau trong rổ.
他正在滤盆里洗菜。
Thức ăn này cần được hâm nóng bằng lò vi sóng.
这份食物需要用微波炉加热。
对话示例
Mai ơi, em có thấy cái dao làm bếp ở đâu không?
Mai,你看到厨房的刀了吗?
À, nó đang ở trên thớt đấy anh ạ.
哦,它在砧板上呢,哥。
Tốt quá. Em lấy giúp anh cái nồi to nhất được không?
太好了。你能帮我拿最大的那个锅吗?
Để luộc gà hả anh? Đây ạ.
是用来煮鸡的吗,哥?给你。
Đúng rồi. Và một cái rổ để rửa rau nữa.
是的。还有个滤盆用来洗菜。
Xong rồi, anh dùng đĩa nào để bày thức ăn?
好了,你要用哪个盘子盛菜?
Em lấy mấy cái đĩa sứ tròn to ấy. Đừng quên bát và đũa nhé.
拿那些大的圆形瓷盘。别忘了碗和筷子。
Vâng ạ. À, còn thìa/muỗng và dĩa/nĩa nữa.
好的。哦,还有勺子和叉子。
Đúng, lấy đủ cho mọi người nhé.
对,给大家都拿够。
文化札记
越南厨房,无论是熙熙攘攘的城市公寓,还是宁静的乡村住宅,都常常融合了传统与现代。了解厨房工具的具体名称,不仅能扩展你的词汇量,还能让你深入了解日常生活和烹饪习惯。
一个显著的特点是,đũa (筷子) 和 bát/chén (碗) 作为主要的餐具非常普遍。虽然叉子 (dĩa/nĩa) 和勺子 (thìa/muỗng) 也很常见,尤其是在某些菜肴或更西化的场合,但筷子和碗在集体用餐中仍居核心地位。常见的是有一个共用的上菜盘 (mâm),大家从盘中将食物分到自己的小饭碗 (chén) 中。
地域差异也十分重要。例如,“勺子”在越南北部和中部通常是 thìa,而在南部则是 muỗng。同样,“叉子”在北部是 nĩa,在南部是 dĩa。这些差异通常可以理解,不会妨碍交流,但了解它们可以帮助你在不同地区听起来更自然。
cối và chày (研钵和杵) 是一种基本工具,广泛用于研磨香料、制作酱料,甚至从零开始准备蘸酱 (nước chấm)。与许多依赖搅拌机完成这些任务的西方厨房不同,研钵和杵因其赋予食物的质地和风味而仍然广受欢迎。
在较小的传统厨房中,你可能会看到室外烹饪区有一个柴火炉,旁边还有一个燃气灶。像 lò vi sóng (微波炉) 和 máy xay sinh tố (搅拌机) 这样的现代电器越来越普遍,尤其是在城市地区,这反映了生活方式的演变,而传统工具也仍然保持着其重要性。
常见错误
外国学习者在使用厨房工具词汇时,常犯一些虽小但易察觉的错误。以下是一些常见的例子:
❌ Cho tôi cái bát ăn cơm.
虽然 "bát" 的意思是碗,但它通常指中到大的碗。对于盛放个人份米饭的小碗,使用 chén 更合适和自然。
✅ Cho tôi cái chén ăn cơm.
请给我饭碗。
❌ Dùng nĩa để ăn phở.
虽然技术上可行,但河粉几乎总是用筷子 (đũa) 和勺子 (thìa/muỗng) 来吃汤。使用叉子可能听起来很奇怪,或者表示不熟悉当地习俗。
✅ Dùng đũa và thìa để ăn phở.
用筷子和勺子吃河粉。
❌ Rửa đũa vào máy rửa bát.
虽然机洗碗碟越来越普遍,但许多越南家庭仍然更喜欢手洗,特别是木筷或竹筷 (đũa) 以及传统碗碟 (bát/chén),以延长其使用寿命。在非正式场合说 "máy rửa bát" (洗碗机) 可能会显得有点正式或不常见,除非你明确拥有一台。
✅ Rửa đũa bằng tay.
用手洗筷子。
练习
从词汇表中选择最合适的词填空:
1. Mẹ ơi, con muốn làm sinh tố, mình có _____ không ạ? (搅拌机)
答案
máy xay sinh tố — Mẹ ơi, con muốn làm sinh tố, mình có máy xay sinh tố không ạ?
2. Chúng ta nên dùng _____ để cắt rau củ.
答案
dao — Chúng ta nên dùng dao để cắt rau củ.
3. Sau khi vo gạo, hãy cho gạo vào _____ để ráo nước. (淘米箩/筛子)
答案
rá — Sau khi vo gạo, hãy cho gạo vào rá để ráo nước.
4. Bố đang uống trà nóng từ _____. (茶壶)
答案
ấm trà — Bố đang uống trà nóng từ ấm trà.