核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| An ninh mạng (Hán-Việt: 安寧網) | 网络安全 | An ninh mạng là ưu tiên hàng đầu. |
| Bảo mật (Hán-Việt: 保密) | 安全 / 保密性 | Thông tin này cần được bảo mật tuyệt đối. |
| Quyền riêng tư (Hán-Việt: 權私) | 隐私(隐私权) | Mọi người đều có quyền riêng tư trên mạng. |
| Dữ liệu cá nhân (Hán-Việt: 數據個人) | 个人数据 | Đừng chia sẻ dữ liệu cá nhân của bạn với người lạ. |
| Mật khẩu (Hán-Việt: 密口) | 密码 | Hãy tạo một mật khẩu mạnh và khó đoán. |
| Tài khoản (Hán-Việt: 財款) | 账户 | Tôi đã bị khóa tài khoản mạng xã hội. |
| Trang web (Hán-Việt: 莊網) | 网站 | Trang web này có vẻ không an toàn. |
| Phần mềm độc hại (Hán-Việt: 軟件獨害) | 恶意软件 | Máy tính của tôi có thể đã nhiễm phần mềm độc hại. |
| Virus | 病毒 | Nên cài đặt phần mềm diệt virus. |
| Lừa đảo (Hán-Việt: 𠁅𡨡) | 诈骗 / 网络钓鱼 | Cẩn thận với các email lừa đảo. |
| Tấn công mạng (Hán-Việt: 攻擊網) | 网络攻击 | Công ty đó vừa chịu một cuộc tấn công mạng lớn. |
| Tường lửa (Hán-Việt: 牆火) | 防火墙 | Hãy đảm bảo tường lửa của bạn đang hoạt động. |
| Mã hóa (Hán-Việt: 碼化) | 加密 | Dữ liệu được gửi đi đã được mã hóa. |
| Sao lưu (Hán-Việt: 抄留) | 备份 | Bạn nên sao lưu dữ liệu thường xuyên. |
| Xác thực hai yếu tố (Hán-Việt: 確實二要素) | 双因素认证(2FA) | Tôi luôn bật xác thực hai yếu tố cho tài khoản quan trọng. |
| Đường link độc hại (Hán-Việt: 路link獨害) | 恶意链接 | Đừng nhấp vào đường link độc hại. |
| Thông tin nhạy cảm (Hán-Việt: 情報敏感) | 敏感信息 | Tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm qua mạng công cộng. |
| Quy định (Hán-Việt: 規定) | 规定 / 法规 | Công ty phải tuân thủ các quy định bảo mật dữ liệu. |
| Chính sách bảo mật (Hán-Việt: 政策保密) | 隐私政策 | Bạn đã đọc chính sách bảo mật của ứng dụng này chưa? |
| Hệ điều hành (Hán-Việt: 系統運行) | 操作系统 | Luôn cập nhật hệ điều hành của bạn. |
| Cập nhật phần mềm (Hán-Việt: 更新軟件) | 软件更新 | Bạn cần thực hiện cập nhật phần mềm định kỳ. |
| Đánh cắp danh tính (Hán-Việt: 𠷤劫名姓) | 身份盗窃 | Đánh cắp danh tính là một tội nghiêm trọng. |
| Phần mềm diệt virus (Hán-Việt: 軟件滅 virus) | 杀毒软件 | Phần mềm diệt virus giúp bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa. |
| VPN | VPN | Sử dụng VPN để duyệt web an toàn hơn. |
| Địa chỉ IP (Hán-Việt: 地址IP) | IP地址 | Địa chỉ IP của bạn có thể bị lộ nếu không cẩn thận. |
| Cookie | Cookie | Trang web này sử dụng cookie để cải thiện trải nghiệm người dùng. |
| Lỗ hổng bảo mật (Hán-Việt: 漏洞保密) | 安全漏洞 | Tin tặc đã khai thác một lỗ hổng bảo mật trong hệ thống. |
常用短语
Làm sao để bảo vệ dữ liệu cá nhân của tôi?
我如何保护我的个人数据?
Bạn có nên tin vào đường link này không?
您应该信任这个链接吗?
Tôi cần thay đổi mật khẩu thường xuyên.
我需要定期更改密码。
Đừng chia sẻ thông tin nhạy cảm qua Wi-Fi công cộng.
不要通过公共Wi-Fi分享敏感信息。
Cẩn thận với các cuộc gọi lừa đảo.
小心诈骗电话。
Tôi nên bật xác thực hai yếu tố cho tài khoản ngân hàng của mình.
我应该为我的银行账户启用双因素认证。
Hệ thống của chúng tôi được bảo vệ bởi tường lửa mạnh mẽ.
我们的系统受到强大防火墙的保护。
Hãy sao lưu dữ liệu quan trọng của bạn ngay lập tức.
请立即备份您的重要数据。
Ứng dụng này có chính sách bảo mật rõ ràng không?
这个应用程序有明确的隐私政策吗?
Máy tính của tôi bị nhiễm phần mềm độc hại.
我的电脑感染了恶意软件。
对话示例
Minh: Chào Nam, dạo này cậu có nghe về các vụ tấn công mạng không?
明:你好,南,你最近听说网络攻击了吗?
Nam: Có chứ, tớ đang lo lắng về an ninh mạng và quyền riêng tư của mình đây.
南:听说了,我正在担心我的网络安全和隐私。
Minh: Tớ cũng vậy. Mấy hôm trước tớ nhận được một email lừa đảo, trông giống hệt ngân hàng của tớ.
明:我也是。几天前,我收到了一封看起来和我银行的邮件一模一样的网络钓鱼邮件。
Nam: Cậu có nhấp vào đường link độc hại đó không?
南:你点击那个恶意链接了吗?
Minh: May mà không. Tớ kiểm tra địa chỉ người gửi và thấy nó không đúng. Hình như họ muốn đánh cắp thông tin nhạy cảm và mật khẩu của tớ.
明:幸好没有。我检查了发件人的地址,发现不对劲。看来他们是想窃取我的敏感信息和密码。
Nam: Phù, may quá! Tớ nghĩ chúng ta nên bật xác thực hai yếu tố cho tất cả các tài khoản quan trọng và sao lưu dữ liệu thường xuyên.
南:呼,那就好!我认为我们应该为所有重要账户启用双因素认证,并定期备份数据。
Minh: Đúng vậy. Và cũng nên cập nhật phần mềm diệt virus và hệ điều hành nữa. Có vẻ như lỗ hổng bảo mật ngày càng nhiều.
明:没错。而且还应该更新杀毒软件和操作系统。看起来安全漏洞越来越多了。
Nam: Tớ cũng đang xem xét dùng VPN khi sử dụng Wi-Fi công cộng để bảo vệ địa chỉ IP và quyền riêng tư của mình.
南:我还在考虑在公共Wi-Fi下使用VPN,以保护我的IP地址和隐私。
Minh: Đó là ý hay. Chúng ta phải chủ động bảo vệ mình trên không gian mạng.
明:这是个好主意。我们必须积极地在网络空间中保护自己。
文化札记
在越南,与许多快速数字化的国家一样,人们对网络安全和在线隐私的意识正在增强,但实践情况差异很大。年轻一代通常精通技术,但有时在急于连接和分享时可能会忽视基本的安全措施。另一方面,老年一代可能对数字威胁不太熟悉,因此更容易受到诈骗。人们普遍在没有VPN的情况下公开使用公共Wi-Fi,有时在网上分享个人详细信息,却不完全了解风险。Facebook、Zalo和TikTok等社交媒体平台无处不在,用户经常分享大量的日常生活,这有时会导致隐私问题。在线诈骗,特别是针对银行账户或个人信息的网络钓鱼邮件、短信诈骗(smishing)和电话诈骗(vishing),不幸的是非常普遍。对外国人来说,格外谨慎至关重要,因为语言障碍会使识别诈骗变得更加困难。当在线被要求提供个人数据,特别是财务信息时,最好通过官方渠道核实来源。请始终假定公共Wi-Fi不安全,并考虑使用VPN。越南的文化规范通常涉及强烈的社区意识和信任感,这有时会被网络诈骗者利用。主动设置强密码、启用双因素认证以及对未经请求的报价或信息请求持怀疑态度,对于在越南的数字安全至关重要。
常见错误
❌ 将 bảo vệ 用于指代作为一项权利的隐私时:
Tôi muốn bảo vệ riêng tư của tôi。(这听起来像是“保护我的私人物品”,而不是抽象的权利。)
✅ 将 quyền riêng tư 用于指代作为一项权利的隐私概念:
Tôi muốn bảo vệ quyền riêng tư của tôi。
❌ 混淆 mật mã 和 mật khẩu:
Tôi quên mật mã của tôi。(Mật mã 指的是代码或密码本,而不是账户的访问密码。)
✅ 将 mật khẩu 用于账户密码:
Tôi quên mật khẩu của tôi。
❌ 将“网络安全”直接翻译为 an toàn mạng:
Công ty cần an toàn mạng tốt hơn。(虽然可以理解,但这不是标准术语。)
✅ 将 an ninh mạng 用于“网络安全”:
Công ty cần an ninh mạng tốt hơn。
❌ 将 dữ liệu riêng 用于个人数据而不是 dữ liệu cá nhân:
Bạn không nên chia sẻ dữ liệu riêng。(听起来有点不自然;这里的 riêng 更像是“私有财产”。)
✅ 将 dữ liệu cá nhân 用于“个人数据”:
Bạn không nên chia sẻ dữ liệu cá nhân。
练习
1. Tôi luôn tạo _____ mạnh cho các tài khoản trực tuyến của mình。(强密码)
答案
mật khẩu — Tôi luôn tạo mật khẩu mạnh cho các tài khoản trực tuyến của mình。
2. Đừng nhấp vào các _____ từ người gửi không xác định。(恶意链接)
答案
đường link độc hại — Đừng nhấp vào các đường link độc hại từ người gửi không xác định。
3. Công ty đã đầu tư nhiều vào _____ để bảo vệ thông tin khách hàng。(网络安全)
答案
an ninh mạng — Công ty đã đầu tư nhiều vào an ninh mạng để bảo vệ thông tin khách hàng。
4. Việc _____ hai yếu tố giúp tăng cường bảo mật cho tài khoản của bạn。(双因素认证)
答案
xác thực — Việc xác thực hai yếu tố giúp tăng cường bảo mật cho tài khoản của bạn。