求职面试 (Hán-Việt: cầu chức phỏng vấn) 与 职业发展 (Hán-Việt: chức nghiệp phát triển)

B2

核心词汇

Tiếng Việt含义例句
tuyển dụng (招聘) (汉越词: tuyển dụng)招聘,招募Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhiều vị trí mới.
ứng viên (应聘者) (汉越词: ứng viên)候选人,申请人Có rất nhiều ứng viên sáng giá cho vị trí này.
phỏng vấn (面试) (汉越词: phỏng vấn)面试,采访Tôi có một buổi phỏng vấn vào sáng mai.
nhà tuyển dụng雇主,招聘者Nhà tuyển dụng rất ấn tượng với hồ sơ của anh ấy.
sơ yếu lý lịch (简历) (汉越词: sơ yếu lý lịch)简历Bạn cần chuẩn bị một bản sơ yếu lý lịch chuyên nghiệp.
kinh nghiệm làm việc工作经验Anh ấy có năm năm kinh nghiệm làm việc trong ngành IT.
kỹ năng技能Kỹ năng giao tiếp là một kỹ năng quan trọng.
mục tiêu nghề nghiệp (职业目标) (汉越词: mục tiêu nghề nghiệp)职业目标Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là trở thành giám đốc dự án.
lương薪水Mức lương cho vị trí này rất cạnh tranh.
phúc lợi福利(薪酬)Công ty có chế độ phúc lợi tốt cho nhân viên.
vị trí (职位) (汉越词: vị trí)职位,角色Bạn đang tìm kiếm vị trí nào?
thăng tiến (晋升) (汉越词: thăng tiến)晋升,升职Tôi mong muốn có cơ hội thăng tiến trong công việc.
đào tạo (培训) (汉越词: đào tạo)培训,训练Công ty sẽ cung cấp các khóa đào tạo chuyên sâu.
môi trường làm việc工作环境Tôi thích một môi trường làm việc năng động.
đồng nghiệp (同事) (汉越词: đồng nghiệp)同事Anh ấy có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp.
quản lý (经理/管理) (汉越词: quản lý)经理,管理Cô ấy là một quản lý có năng lực.
thử việc试用,试用期Thời gian thử việc là hai tháng.
hợp đồng lao động (劳动合同) (汉越词: hợp đồng lao động)劳动合同Bạn sẽ ký hợp đồng lao động chính thức sau thử việc.
ngành nghề (行业/职业) (汉越词: ngành nghề)行业,职业Ngành nghề này đang rất phát triển.
tự tin (自信) (汉越词: tự tin)自信的Hãy luôn tự tin khi phỏng vấn.
chăm chỉ勤奋的,努力的Anh ấy là một nhân viên rất chăm chỉ.
trách nhiệm (责任) (汉越词: trách nhiệm)责任Bạn cần có trách nhiệm với công việc của mình.
năng lực (能力) (汉越词: năng lực)能力,才干Cô ấy có năng lực lãnh đạo rất tốt.
kỹ năng mềm软技能Kỹ năng mềm ngày càng quan trọng trong công việc.
kỹ năng cứng硬技能Anh ấy có kỹ năng cứng vững chắc về lập trình.
mạng lưới (网络) (汉越词: mạng lưới)网络,人际关系网Xây dựng mạng lưới quan hệ là rất cần thiết.
tìm kiếm việc làm求职Tôi đang trong quá trình tìm kiếm việc làm mới.
nghỉ phép休假Bạn có thể xin nghỉ phép nếu có việc bận.
bảo hiểm xã hội (社会保险) (汉越词: bảo hiểm xã hội)社会保险Công ty sẽ đóng bảo hiểm xã hội cho nhân viên.
thuế thu nhập cá nhân (个人所得税) (汉越词: thuế thu nhập cá nhân)个人所得税Thuế thu nhập cá nhân sẽ được khấu trừ từ lương.

常用短语

Chào anh/chị, em là [Tên], ứng viên cho vị trí [vị trí].

您好,先生/女士,我是[姓名],应聘[职位]的候选人。

Tôi rất quan tâm đến cơ hội này và mong muốn được làm việc tại quý công ty.

我对这个机会非常感兴趣,并期待在贵公司工作。

Kinh nghiệm làm việc của tôi phù hợp với yêu cầu của công việc này.

我的工作经验符合这份工作的要求。

Tôi có kỹ năng giao tiếp tốt và làm việc nhóm hiệu quả.

我具备良好的沟通能力和高效的团队合作能力。

Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là được thăng tiến và phát triển trong lĩnh vực này.

我的职业目标是在这个领域获得晋升和发展。

Anh/chị có thể cho tôi biết thêm về văn hóa công ty không?

您能告诉我更多关于公司文化的信息吗?

Mức lương mong muốn của tôi là [số tiền] đồng một tháng.

我期望的月薪是[金额]越南盾。

Tôi sẵn sàng học hỏi và đối mặt với những thách thức mới.

我乐于学习并准备好面对新的挑战。

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian phỏng vấn tôi.

感谢您花时间面试我。

对话范例

Nhà tuyển dụng: Chào bạn, mời bạn ngồi. Bạn có thể giới thiệu đôi chút về bản thân và kinh nghiệm làm việc của mình không?

招聘者:你好,请坐。你能简单介绍一下你自己和你的工作经验吗?

Ứng viên: Chào anh/chị, em tên là Mai. Em tốt nghiệp ngành Marketing và có ba năm kinh nghiệm làm chuyên viên truyền thông.

候选人:您好,先生/女士,我叫Mai。我毕业于市场营销专业,有三年担任传播专员的经验。

Nhà tuyển dụng: Rất tốt. Vậy tại sao bạn lại quan tâm đến vị trí Quản lý Dự án của công ty chúng tôi?

招聘者:很好。那么你为什么对我们公司的项目经理职位感兴趣呢?

Ứng viên: Em nhận thấy công ty có môi trường làm việc rất năng động và vị trí này phù hợp với mục tiêu thăng tiến của em.

候选人:我发现贵公司拥有非常活跃的工作环境,而且这个职位符合我寻求晋升的职业目标。

Nhà tuyển dụng: Bạn có điểm mạnh nào có thể đóng góp cho đội ngũ của chúng tôi?

招聘者:你有什么优势可以为我们的团队做出贡献吗?

Ứng viên: Em là người rất có trách nhiệm, chăm chỉ và có kỹ năng quản lý dự án tốt.

候选人:我是一个非常有责任感、勤奋的人,并且拥有良好的项目管理技能。

Nhà tuyển dụng: Về mức lương và phúc lợi, bạn có mong muốn gì không?

招聘者:关于薪资和福利,你有什么期望吗?

Ứng viên: Em mong muốn mức lương cạnh tranh và cơ hội được đào tạo thêm về kỹ năng mềm.

候选人:我期望有竞争力的薪资,以及进一步接受软技能培训的机会。

Nhà tuyển dụng: Cảm ơn bạn. Chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vài ngày tới.

招聘者:谢谢。我们会在接下来的几天内与你联系。

Ứng viên: Em cảm ơn anh/chị.

候选人:谢谢您,先生/女士。

文化须知

在越南进行求职面试和职业发展时,需要理解一些关键的文化细微之处。首先,尊重和礼貌至关重要。与面试官交谈时,即使他们看起来比你年轻,也务必使用恰当的敬语,如anh/chị(哥哥/姐姐,用于称呼不熟悉或略年长的成年人)。这是一种尊重的标志,误用或省略它们可能会显得粗鲁或过于随意。

越南文化通常重视谦逊和集体精神。虽然强调你的成就和能力很重要,但要避免听起来过于自夸或以自我为中心。将你的贡献 framed 为它们如何使团队或公司受益。许多公司欣赏那些表现出乐于学习(sẵn sàng học hỏi)和成长的候选人,而不是将自己呈现为已经完美的人。

人际网络,或建立个人联系(通常称为quan hệ),在越南的职业发展中扮演着重要角色。虽然不总是招聘的主要因素,但强大而专业的社交关系可以开启机会并提供宝贵的支持。参加行业活动并与同事和导师保持良好关系非常有益。

第一印象非常重要。面试时要穿着得体、专业。守时也备受重视;争取提前10-15分钟到达。准备好回答关于你的长期职业目标(mục tiêu nghề nghiệp)以及你如何设想自己在公司内发展的问题。薪资谈判(đàm phán lương)可能是一个微妙的过程;通常最好说明你期望的范围而不是固定数字,并表现出灵活性。不要害怕询问福利(phúc lợi)和培训机会(cơ hội đào tạo),因为这些是越南就业方案的重要方面。

常见错误

❌ 在称呼面试官时,不使用适当的敬语,如anh/chị,或使用bạn(你,非正式)。

✅ 始终使用anh/chị,或在适用的情况下使用thầy/cô(老师)。例如,“Chào anh/chị。”而不是“Chào bạn。”

❌ 在讨论薪资期望时过于直接或强硬。

✅ 礼貌地说明你期望的薪资范围(mức lương mong muốn),并强调你的灵活性以及对包括福利在内的整体薪酬的兴趣。例如,“Em mong muốn mức lương khoảng từ 15 đến 20 triệu đồng, tùy thuộc vào phúc lợi của công ty。”(我期望的薪资大约在15到20百万越南盾之间,具体取决于公司的福利。)

❌ 面试结束时不提问。

✅ 总是准备一些问题提问面试官。这表明你的兴趣和投入。例如,“Anh/chị có thể cho em biết thêm về văn hóa làm việc của đội nhóm không?”(您能告诉我更多关于团队的工作文化吗?)

❌ 仅仅关注个人成就,而不提及团队合作或协作。

✅ 在突出你的成就时,也要提及你如何为团队(làm việc nhóm)做出贡献以及如何与同事(đồng nghiệp)协作。例如,“Trong dự án đó, tôi đã đóng góp A và cũng phối hợp chặt chẽ với các đồng nghiệp để đạt được mục tiêu chung。”(在那个项目中,我贡献了A,并与同事们紧密合作以实现共同目标。)

练习

1. Tôi đang _____ một vị trí quản lý dự án mới. (寻找)

答案

tìm kiếm — Tôi đang tìm kiếm một vị trí quản lý dự án mới.

2. Cô ấy có nhiều _____ làm việc trong ngành công nghệ thông tin. (经验)

答案

kinh nghiệm — Cô ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc trong ngành công nghệ thông tin.

3. Trong buổi _____, tôi đã trình bày về các kỹ năng của mình. (面试)

答案

phỏng vấn — Trong buổi phỏng vấn, tôi đã trình bày về các kỹ năng của mình.

4. Anh ấy luôn rất _____ trong công việc, không bao giờ bỏ dở giữa chừng. (负责任的)

答案

trách nhiệm — Anh ấy luôn rất có trách nhiệm trong công việc, không bao giờ bỏ dở giữa chừng.

Related Articles

Share: