核心词汇
以下是与志愿服务和慈善工作相关的越南语基本词汇列表。请特别注意汉越词的来源,这对于熟悉中文、日文或韩文的 Hán-Việt 词学习者来说尤其有帮助。
| 越南语 | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| tình nguyện (汉越词: 志愿 - 联想中文“志愿”) | volunteer (verb/adjective) | Tôi muốn tình nguyện giúp đỡ. (我想要志愿帮助。) |
| người tình nguyện | volunteer (person) | Hàng trăm người tình nguyện đã tham gia sự kiện này. (数百名志愿者参加了这项活动。) |
| hoạt động tình nguyện | volunteering activity | Tham gia hoạt động tình nguyện là một trải nghiệm ý nghĩa. (参加志愿活动是一次有意义的经历。) |
| làm từ thiện | do charity, engage in philanthropy | Mỗi năm, gia đình tôi đều làm từ thiện. (每年,我家都会做慈善。) |
| tổ chức từ thiện | charity organization | Cô ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện lớn. (她为一家大型慈善机构工作。) |
| quyên góp (汉越词: 捐款 - 联想中文“捐款”) | donate, collect donations | Chúng tôi đang quyên góp sách vở cho trẻ em nghèo. (我们正在为贫困儿童募集书籍和笔记本。) |
| ủng hộ (汉越词: 拥护/支持 - 联想中文“拥护”或“支持”) | support, contribute (financially or morally) | Hãy ủng hộ chương trình giúp đỡ người vô gia cư. (请支持帮助无家可归者的计划。) |
| nhà hảo tâm | benefactor, philanthropist | Nhờ các nhà hảo tâm, dự án đã thành công. (多亏了各位慈善家,这个项目才得以成功。) |
| cộng đồng (汉越词: 共同/社群 - 联想中文“共同”或“社群”) | community | Chúng ta cần xây dựng một cộng đồng vững mạnh. (我们需要建设一个强大的社区。) |
| giúp đỡ | help, assist | Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác. (她总是乐于帮助他人。) |
| chung tay | join hands, collaborate | Cả làng đã chung tay xây dựng lại cây cầu. (全村齐心协力重建了这座桥。) |
| người khuyết tật (汉越词: 缺陷/残疾 - 联想中文“缺陷”或“残疾”) | disabled person | Có nhiều chương trình hỗ trợ người khuyết tật. (有许多支持残疾人的项目。) |
| trẻ em mồ côi | orphan | Họ thường xuyên đến thăm và tặng quà cho trẻ em mồ côi. (他们经常探望并赠送礼物给孤儿。) |
| người vô gia cư | homeless person | Mùa đông này, nhiều người vô gia cư cần sự giúp đỡ. (今年冬天,许多无家可归者需要帮助。) |
| hoàn cảnh khó khăn | difficult circumstances | Chúng tôi ưu tiên giúp đỡ những gia đình có hoàn cảnh khó khăn. (我们优先帮助困难家庭。) |
| thiếu thốn | lacking, deprived | Nhiều em nhỏ ở vùng sâu vùng xa còn rất thiếu thốn. (许多偏远地区的孩子仍然非常贫困。) |
| gây quỹ | fundraise | Ban tổ chức đang gây quỹ để xây trường học mới. (组委会正在筹集资金建设新学校。) |
| chiến dịch (汉越词: 战役/行动 - 联想中文“战役”或“行动”) | campaign | Đây là một chiến dịch lớn nhằm bảo vệ môi trường. (这是一场保护环境的重大运动。) |
| trao tặng | present, award (formally) | Đại diện công ty đã trao tặng 50 suất học bổng. (公司代表颁发了50份奖学金。) |
| phát quà | distribute gifts | Mỗi dịp lễ Tết, họ thường tổ chức phát quà cho người nghèo. (每逢春节,他们都会组织为穷人分发礼物。) |
| hiến máu (汉越词: 献血 - 联想中文“献血”) | donate blood | Anh ấy đã tham gia hiến máu nhân đạo nhiều lần. (他多次参加人道主义献血。) |
| bảo vệ môi trường | protect the environment | Các bạn trẻ tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường. (年轻人积极参与环境保护活动。) |
| lòng nhân ái (汉越词: 仁爱 - 联想中文“仁爱”) | compassion, humanity | Chúng ta cần phát huy lòng nhân ái trong xã hội. (我们需要在社会中弘扬仁爱之心。) |
| sự đồng cảm (汉越词: 同感/同情 - 联想中文“同感”或“同情”) | empathy | Có sự đồng cảm với những người kém may mắn là điều rất quan trọng. (对不幸的人抱有同情心非常重要。) |
| trách nhiệm xã hội (汉越词: 责任社会 - 联想中文“社会责任”) | social responsibility | Các doanh nghiệp cần thể hiện trách nhiệm xã hội của mình. (企业需要履行其社会责任。) |
| đóng góp (汉越词: 贡献/捐献 - 联想中文“贡献”或“捐献”) | contribute | Mọi người đều có thể đóng góp một phần nhỏ bé. (每个人都可以贡献自己的一小部分。) |
常用短语
以下是一些结合上述词汇的常用短语,有助于用越南语讨论志愿服务和慈善工作。
Tôi muốn tham gia hoạt động tình nguyện vào cuối tuần này.
我希望本周末参加志愿活动。
Chúng ta hãy chung tay giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
让我们携手帮助那些有困难的人。
Bạn có muốn quyên góp cho quỹ từ thiện này không?
您想为这个慈善基金捐款吗?
Nhiều nhà hảo tâm đã ủng hộ xây trường cho trẻ em vùng cao.
许多慈善家资助了山区儿童学校的建设。
Chiến dịch gây quỹ đã thu được một số tiền lớn.
这次募捐活动筹集到了一大笔钱。
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của toàn cộng đồng.
环境保护是整个社区的责任。
Họ thường tổ chức phát quà và bữa ăn cho người vô gia cư.
他们经常为无家可归者分发礼物和餐食。
Tấm lòng nhân ái sẽ lan tỏa yêu thương trong xã hội.
仁爱之心将在社会中传播爱。
对话示例
以下是Mai和An两位朋友之间关于志愿服务机会的简短对话。
Mai: An ơi, cuối tuần này có một hoạt động tình nguyện dọn dẹp bãi biển đó, bạn có muốn tham gia không?
Mai: An,这个周末有一个清理海滩的志愿活动,你想参加吗?
An: Nghe hay quá! Hoạt động này do tổ chức nào đứng ra tổ chức vậy Mai?
An: 听起来很棒!Mai,这个活动是由哪个组织举办的?
Mai: Là một tổ chức từ thiện chuyên về bảo vệ môi trường. Họ đang kêu gọi các người tình nguyện chung tay.
Mai: 是一个专门从事环境保护的慈善机构。他们正在呼吁志愿者们携手合作。
An: Tuyệt vời! Tôi rất muốn đóng góp một phần nhỏ bé để giữ gìn môi trường của chúng ta.
An: 太棒了!我非常想为保护我们的环境贡献自己的一小份力量。
Mai: Đúng rồi, mỗi người một tay là có thể tạo nên sự khác biệt lớn. Họ cũng đang gây quỹ để mua thêm dụng cụ đấy.
Mai: 是的,众人拾柴火焰高。他们也在筹集资金购买更多工具。
An: Tôi có thể quyên góp một chút. Ngoài dọn dẹp, mình còn giúp được gì nữa không?
An: 我可以捐一点。除了清理,我们还能帮上什么忙吗?
Mai: À, họ cũng sẽ phát quà cho các em nhỏ ở làng chài gần đó nữa. Đó là một phần của chương trình giúp đỡ cộng đồng.
Mai: 哦,他们还会给附近渔村的孩子们分发礼物。那是社区援助计划的一部分。
An: Thật ý nghĩa! Tôi chắc chắn sẽ tham gia. Rất vui được lan tỏa tấm lòng nhân ái của mình.
An: 太有意义了!我一定会参加的。很高兴能传播我的爱心。
文化笔记
志愿服务和慈善工作在越南具有重要的文化意义,深深植根于社区团结、互助和同情心的传统价值观中。俗语“lá lành đùm lá rách”(好叶包裹破叶),意为“富裕的人帮助不幸的人”,完美地体现了这种精神。它强调了关爱社会弱势群体的集体责任。
许多越南人,特别是年轻人和学生,积极参与各种形式的志愿服务。常见的活动包括支持弱势儿童(孤儿、流浪儿童、偏远地区的儿童)、帮助老年人和残疾人、为自然灾害受害者(越南常有自然灾害)提供援助,以及参与环境保护工作,如清理海滩或植树。慈善行为常被视为表达 lòng nhân ái(仁爱之心)和 trách nhiệm xã hội(社会责任)的方式。
尽管存在正式的非政府组织,但许多慈善工作也由当地社区团体、宗教组织、学生会甚至非正式的朋友团体推动。在春节(农历新年)或中秋节等主要节日期间,特别强调分享和给予,许多团体组织活动来 phát quà(分发礼物)并为有需要的人提供热餐。企业也越来越多地参与企业社会责任(CSR)倡议,经常成为 nhà hảo tâm(慈善家)支持各种项目。
在越南讨论志愿服务或慈善事业时,使用礼貌和尊重的语言至关重要。 chung tay(携手合作)等表达强调集体努力,而 ủng hộ(支持)或 đóng góp(贡献)等词则尊重地传达参与。在此主题的核心词汇上,南北方没有显著的语言差异,但地方组织和具体活动可能有所不同。帮助他人的基本情感在全国范围内保持一致。
常见错误
外国学习者在使用与志愿服务和慈善相关的词汇时常犯一些细微的错误。以下是一些常见的陷阱:
❌ Tôi là tình nguyện giúp đỡ。
✅ Tôi tình nguyện giúp đỡ。 / Tôi là người tình nguyện giúp đỡ。
解释: Tình nguyện 可用作动词(“志愿”)或形容词(“自愿的”)。如果你想表达“我是一名志愿者”,你需要使用 người tình nguyện(字面意思是“志愿人士”)。
❌ Chúng tôi đã làm từ thiện tiền。
✅ Chúng tôi đã quyên góp tiền。 / Chúng tôi đã làm từ thiện (chung chung)。
解释: Làm từ thiện 是一个泛指“做慈善”的动词短语。如果你特指捐赠金钱或物品,quyên góp(捐赠/募集捐款)更精确。你不会直接说“làm từ thiện tiền”。
❌ Bạn có muốn giúp đỡ dự án này không?
✅ Bạn có muốn ủng hộ dự án này không? / Bạn có muốn tham gia giúp đỡ dự án này không?
解释: 尽管 giúp đỡ(帮助)是正确的,但当指支持一个项目或事业时,ủng hộ(支持/贡献)通常听起来更自然和全面,尤其是如果支持可以是经济上或精神上的,而非直接的体力援助。如果你指的是积极参与帮助,“tham gia giúp đỡ”或“chung tay giúp đỡ”会更好。
练习
请用列表中最合适的词汇填空。请记住添加正确的声调符号。
1. Cuối tuần này, chúng tôi sẽ tham gia một hoạt động _____ dọn dẹp công viên。 (志愿)
答案
tình nguyện — Cuối tuần này, chúng tôi sẽ tham gia một hoạt động tình nguyện dọn dẹp công viên。(本周末,我们将参加一项公园清理志愿活动。)
2. Nhiều _____ đã hỗ trợ xây dựng nhà tình thương cho người nghèo。 (慈善家)
答案
nhà hảo tâm — Nhiều nhà hảo tâm đã hỗ trợ xây dựng nhà tình thương cho người nghèo。(许多慈善家资助了贫困者的爱心之家建设。)
3. Chúng ta cần _____ bảo vệ môi trường và giảm thiểu rác thải nhựa。 (携手合作)
答案
chung tay — Chúng ta cần chung tay bảo vệ môi trường và giảm thiểu rác thải nhựa。(我们需要携手保护环境并减少塑料垃圾。)
4. Tổ chức này đang _____ sách vở và đồ dùng học tập cho trẻ em vùng cao。 (募集捐款)
答案
quyên góp — Tổ chức này đang quyên góp sách vở và đồ dùng học tập cho trẻ em vùng cao。(该组织正在为山区儿童募集书籍和学习用品。)