核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| cắm trại (Hán-Việt: 坎寨) | 露营 / 野营 | Chúng ta sẽ cắm trại ở bìa rừng. |
| lều trại | 帐篷 | Lều trại của chúng tôi đủ cho bốn người. |
| túi ngủ | 睡袋 | Thời tiết lạnh, tôi cần một túi ngủ ấm. |
| đèn pin (Hán-Việt: 燈檳) | 手电筒 | Đừng quên mang đèn pin khi trời tối. |
| bếp ga mini | 迷你瓦斯炉 | Chúng tôi dùng bếp ga mini để nấu mì. |
| dụng cụ nấu ăn | 烹饪用具 | Bạn đã chuẩn bị đủ dụng cụ nấu ăn chưa? |
| ba lô | 背包 | Tôi đeo ba lô nặng trĩu đồ. |
| giày đi bộ đường dài | 登山靴 | Mang giày đi bộ đường dài sẽ thoải mái hơn. |
| nước uống | 饮用水 | Hãy đảm bảo có đủ nước uống cho cả ngày. |
| đồ ăn nhẹ | 零食 | Chúng tôi mang theo vài gói đồ ăn nhẹ. |
| bản đồ (Hán-Việt: 本圖) | 地图 | Chúng ta nên xem bản đồ trước khi đi. |
| la bàn (Hán-Việt: 羅盤) | 指南针 | Nếu lạc đường, la bàn sẽ giúp ích. |
| thuốc chống côn trùng | 驱蚊剂 | Bạn có thuốc chống côn trùng không? Muỗi nhiều quá! |
| bộ sơ cứu | 急救箱 | Luôn mang theo bộ sơ cứu khi đi rừng. |
| lửa trại | 篝火 | Mọi người quây quần bên lửa trại hát hò. |
| củi | 木柴 | Chúng ta cần tìm thêm củi để giữ lửa. |
| dây thừng | 绳索 | Bạn có mang theo dây thừng không? |
| chống thấm nước | 防水的 | Chiếc áo khoác này chống thấm nước rất tốt. |
| đi bộ đường dài | 徒步旅行 / 徒步 | Chúng tôi sẽ đi bộ đường dài qua núi. |
| leo núi | 登山 / 爬山 | Môn leo núi đòi hỏi nhiều sức lực. |
| hang động | 洞穴 | Chúng tôi khám phá một hang động lớn. |
| thác nước | 瀑布 | Tiếng thác nước chảy rất lớn. |
| rừng | 森林 | Cả nhóm đi sâu vào trong rừng. |
| suối | 小溪 | Chúng tôi dừng chân bên bờ suối. |
| hồ | 湖泊 | Cảnh hoàng hôn trên hồ thật đẹp. |
| bãi biển | 海滩 | Chúng ta có thể cắm trại gần bãi biển. |
| dã ngoại (Hán-Việt: 野外) | 野餐 / 户外郊游 | Cả gia đình đi dã ngoại vào cuối tuần. |
| hướng dẫn viên (Hán-Việt: 向導員) | 导游 | Hướng dẫn viên sẽ dẫn chúng tôi đi thăm hang. |
| khu bảo tồn thiên nhiên (Hán-Việt: 區保存自然) | 自然保护区 | Việt Nam có nhiều khu bảo tồn thiên nhiên đẹp. |
| cần câu | 钓鱼竿 | Anh ấy mang theo cần câu để câu cá. |
常用短语
Chúng ta nên đi cắm trại ở đâu?
我们应该去哪里露营?
Hãy dựng lều ở đây.
我们把帐篷搭在这里吧。
Bạn có cần mang ba lô giúp không?
你需要我帮你拿背包吗?
Đừng quên mang thuốc chống côn trùng nhé.
别忘了带驱蚊剂。
Cẩn thận khi đi qua suối.
过小溪时要小心。
Tối nay chúng ta sẽ đốt lửa trại.
我们今晚要生篝火。
Có đường mòn nào để đi bộ đường dài không?
这里有徒步小径吗?
Nước suối ở đây rất trong.
这里的小溪水很清澈。
Chúng ta cần chuẩn bị đồ ăn và nước uống đủ cho hai ngày.
我们需要准备足够两天吃的食物和饮用水。
Phong cảnh ở đây đẹp quá!
这里的风景真美!
对话示例
Chào bạn, cuối tuần này mình đi cắm trại không?
你好,这个周末我们去露营怎么样?
Tuyệt vời! Mình thích ý đó. Chúng ta nên đi đâu?
太棒了!我喜欢这个主意。我们应该去哪里?
Mình nghĩ khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông rất đẹp. Có thể đi bộ đường dài và ngắm thác nước.
我觉得普龙自然保护区(Pù Luông Nature Reserve)非常漂亮。我们可以徒步旅行,还能看到瀑布。
Nghe hấp dẫn đấy! Bạn đã chuẩn bị những gì rồi?
听起来很令人兴奋!你准备了什么?
Mình đã có lều trại, túi ngủ và bếp ga mini rồi.
我已经有帐篷、睡袋和迷你瓦斯炉了。
Tốt quá. Mình sẽ mang ba lô, giày đi bộ đường dài và thuốc chống côn trùng nhé.
太好了。我来带背包、登山靴和驱蚊剂吧。
Đừng quên mang đủ nước uống và đồ ăn nhẹ nữa nha.
也别忘了带足饮用水和零食哦。
Được thôi. Mình hẹn gặp nhau sáng thứ Bảy nhé.
好的。我们周六早上见吧。
Tuyệt vời! Mong chờ chuyến đi này quá.
太棒了!我很期待这次旅行!
文化须知
在越南,露营和户外探险活动正迅速受到欢迎,尤其是在寻求逃离喧嚣城市生活的年轻一代和家庭中。虽然传统旅游通常侧重于历史遗迹和城市中心,但人们对越南令人惊叹的自然风光越来越欣赏,包括其国家公园、原始海滩和雄伟的山脉。
许多越南人喜欢各种形式的户外郊游。到当地公园、湖泊或海滩进行简单的短途一日游或野餐(被称为dã ngoại)是常见的家庭活动。对于更喜欢冒险的人来说,徒步旅行和过夜露营在如菊芳(Cúc Phương)、巴维(Ba Vì,北部)、普龙(Pù Luông,中北部)和比度努伊巴(Bidoup Núi Bà,南部)等国家公园越来越受欢迎。专业的露营装备随处可见,但许多当地人也会就地取材进行即兴准备。
越南户外文化的一个重要方面是强调集体用餐。在露营或野餐期间,烧烤(nướng)新鲜食材是一项受欢迎的活动,通常伴随着热闹的交谈和音乐。这是一个在享受大自然的同时与朋友和家人增进感情的机会。
进入野外时,优先考虑安全至关重要。务必告知他人你的行程,查看天气预报,并考虑聘请当地导游,尤其是在偏远或具挑战性的地形。通过实行“不留下痕迹”的政策(không xả rác – 不乱扔垃圾)来尊重自然和当地社区,这一点非常受重视。
常见错误
❌ Mình đi cắm trại ở công viên để ăn trưa.
✅ Mình đi dã ngoại ở công viên để ăn trưa.
**解释:**虽然“cắm trại”的意思是露营,但它特指搭帐篷过夜。对于在公园进行短途一日游或野餐,使用“dã ngoại”(户外郊游/野餐)是更合适的术语。在公园里吃个快餐午饭用“cắm trại”会听起来不自然。
❌ Chúng ta chỉ cần mang thức ăn vặt cho chuyến đi hai ngày.
✅ Chúng ta cần mang đồ ăn nhẹ cho chuyến đi hai ngày.
解释:“Thức ăn vặt”通常指垃圾食品或营养价值较低的零食(如薯片或糖果)。对于需要持续能量的户外探险活动,“đồ ăn nhẹ”(轻食/预备食物)是更好的选择,暗示了适合活动的实用且有时更健康的物品。
❌ Cái áo khoác này không sợ nước.
✅ Cái áo khoác này chống thấm nước.
解释:“không sợ nước”的字面意思是“不怕水”,但这并不是越南语中表达“防水”的自然方式。正确且常用的技术术语是“chống thấm nước”(防渗水/防水)。
练习
1. Chúng ta cần một _____ lớn để ngủ qua đêm。 (帐篷)
答案
lều trại — Chúng ta cần một lều trại lớn để ngủ qua đêm。
2. Khi đi bộ đường dài, bạn phải mang _____ đầy đủ。 (饮用水)
答案
nước uống — Khi đi bộ đường dài, bạn phải mang nước uống đầy đủ。
3. Buổi tối ở núi khá lạnh, bạn nhớ mang _____。 (睡袋)
答案
túi ngủ — Buổi tối ở núi khá lạnh, bạn nhớ mang túi ngủ。
4. Khu _____ này có rất nhiều loài chim quý hiếm。 (自然保护区)
答案
bảo tồn thiên nhiên — Khu bảo tồn thiên nhiên này có rất nhiều loài chim quý hiếm。