Học từ vựng về đồ vật hằng ngày là bước đầu tiên quan trọng khi học tiếng Việt. Dưới đây là danh sách các từ cơ bản bạn sẽ gặp trong cuộc sống hàng ngày.
Tiếng Việt
Meaning
Example
cái bàn
table (Hán-Việt: 盤 bàn)
Cái bàn này rất đẹp.
cái ghế
chair
Tôi ngồi trên cái ghế.
cái cốc / cái ly
glass / cup (North: cốc; South: ly)
Cho tôi một cái cốc nước.
cái bát / cái tô
bowl (North: bát; South: tô)
Cái bát này bị vỡ rồi.
cái đĩa
plate
Đặt cái đĩa lên bàn đi.
đôi đũa
chopsticks (a pair)
Bạn biết dùng đũa không?
cái muỗng / cái thìa
spoon (South: muỗng; North: thìa)
Tôi cần một cái thìa.
cái nĩa
fork
Nhà hàng này có cả nĩa và đũa.
cái dao
knife
Cẩn thận, cái dao rất sắc.
cái túi
bag
Cái túi của tôi màu đen.
cái ví
wallet
Tôi để ví trong túi quần.
cái chìa khóa
key
Bạn có chìa khóa không?
cái điện thoại
phone (Hán-Việt: 電話 điện thoại)
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
cái máy tính
computer (Hán-Việt: 機 máy + 算 tính)
Tôi làm việc bằng máy tính.
cái sách
book (Hán-Việt: 册 sách)
Quyển sách này rất hay.
cái bút
pen / pencil
Bạn có bút không? Cho tôi mượn.
cái vở
notebook
Tôi viết bài vào vở.
cái kính
glasses (Hán-Việt: 鏡 kính)
Anh ấy đeo kính.
cái ô / cái dù
umbrella (North: ô; South: dù)
Trời mưa, nhớ mang ô nhé!
cái đồng hồ
clock / watch (Hán-Việt: 銅壺 đồng hồ)
Đồng hồ của tôi bị chậm.
cái gương
mirror (Hán-Việt: 鏡 gương)
Tôi nhìn vào gương mỗi sáng.
cái quạt
fan
Bật quạt lên đi, nóng quá!
cái đèn
lamp / light (Hán-Việt: 燈 đèn)
Tắt đèn trước khi ngủ nhé.
cái tivi
television
Tối nay tôi xem tivi ở nhà.
cái chăn
blanket
Trời lạnh, lấy chăn đắp đi.
cái gối
pillow
Tôi cần thêm một cái gối.
cái khăn
towel / cloth
Khăn tắm của tôi ở trong phòng.
cái xà phòng
soap
Rửa tay bằng xà phòng đi.
cái bàn chải
brush (toothbrush, etc.)
Bàn chải đánh răng của tôi màu xanh.
cái lược
comb
Bạn có lược không?
Useful Phrases
Dưới đây là những câu thường dùng khi nói về đồ vật hằng ngày:
Cái này là cái gì?
What is this?
Cái đó của ai vậy?
Whose is that?
Cho tôi mượn cái bút được không?
Can I borrow your pen?
Tôi để chìa khóa ở đâu rồi nhỉ?
Where did I put my keys?
Cái điện thoại của bạn rất đẹp.
Your phone is very nice.
Bật đèn lên giúp tôi với.
Please turn on the light for me.
Quyển sách này bao nhiêu tiền?
How much does this book cost?
Tắt quạt đi, trời lạnh rồi.
Turn off the fan, it's cold already.
Cái túi này bằng da hay vải?
Is this bag made of leather or fabric?
Đồng hồ của tôi bị hỏng rồi.
My watch is broken.
Sample Dialogue
Một cuộc hội thoại tự nhiên về đồ vật hằng ngày:
A: Ơi, bạn ơi! Bạn có bút không?
A: Hey! Do you have a pen?
B: Có, tôi có. Bạn cần bút gì — bút bi hay bút chì?
B: Yes, I do. What kind of pen do you need — ballpoint or pencil?
A: Bút bi thôi. Cảm ơn bạn nhiều nhé!
A: Just a ballpoint. Thank you so much!
B: Không có gì. À, quyển vở trên bàn kia của bạn không?
B: No problem. Oh, is that notebook on the table yours?
A: Ừ, đúng rồi. Tôi để quên ở đây. Cảm ơn bạn nhắc!
A: Yes, that's right. I left it here by accident. Thanks for reminding me!
B: Bạn có mang ô không? Trời sắp mưa rồi đấy.
B: Did you bring an umbrella? It's about to rain.
A: Ôi không, tôi để ô ở nhà mất rồi!
A: Oh no, I left my umbrella at home!
B: Không sao, tôi có hai cái ô. Bạn dùng một cái đi.
B: It's okay, I have two umbrellas. You can use one.
A: Bạn tốt quá! Tôi trả lại bạn vào ngày mai nhé.
A: You're so kind! I'll return it to you tomorrow.
B: Được, không vội đâu!
B: Sure, no rush!
Cultural Notes
When learning vocabulary about everyday objects in Vietnamese, you'll notice some interesting cultural points that reflect the Vietnamese way of life.
Regional vocabulary differences: Vietnamese has significant differences between Northern and Southern dialects. For example, Northerners say cái bát (bowl), while Southerners say cái tô. Similarly, cái cốc (North) and cái ly (South) both mean a drinking glass. Northerners use cái thìa for a spoon, while Southerners call it cái muỗng. Understanding these differences will help you communicate more naturally in both regions.
Classifiers: In Vietnamese, when talking about objects, you typically use cái before the noun (e.g., cái bàn, cái ghế, cái túi). However, some objects have their own specific classifiers: quyển/cuốn for books and notebooks (quyển sách, cuốn vở), đôi for paired items (đôi đũa, đôi dép). This is a very important point to remember.
Borrowing culture: In Vietnamese culture, borrowing small items like pens, books, or umbrellas among friends and colleagues is completely normal and shows closeness. The phrase Cho tôi mượn... được không? (Can I borrow...?) is a polite and friendly way to ask to borrow something.
Chopsticks — a cultural symbol: Chopsticks (đôi đũa) are not just eating utensils but also carry deep cultural significance. Vietnamese people always hold chopsticks with both hands and never stick them upright in a bowl of rice, as this is associated with funeral rituals.
Common Mistakes
Below are common mistakes that foreign learners often make:
Mistake 1: Dropping the classifier
❌ Tôi mua bàn mới.
✅ Tôi mua một cái bàn mới.
Vietnamese requires a classifier (cái, quyển, đôi...) before a noun referring to an object when used with a number or demonstrative.
Mistake 2: Confusing Northern and Southern vocabulary
❌ (ở Hà Nội) Cho tôi một cái tô phở. (using a Southern word)
✅ (ở Hà Nội) Cho tôi một cái bát phở.
It's best to learn both regional variants so you can communicate flexibly anywhere.
Mistake 3: Wrong tones changing the meaning
❌ cai dao (no tone marks → different meaning or nonsensical)
✅ cái dao (correct hỏi tone on cái)
Tones in Vietnamese are extremely important. Missing or incorrect tone marks can completely change what the listener understands.
Mistake 4: Using the wrong classifier for books and notebooks
❌ Tôi mua một cái sách.
✅ Tôi mua một quyển sách. / Tôi mua một cuốn sách.
Books, notebooks, and magazines use the classifier quyển or cuốn, not cái.